ACTEK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACTEK
31
进口笔数
4
出口笔数
$93.3K
进口金额
$74.0K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-01-09
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318069814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91S5U8C |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | 109/1 Đường 38, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACTEK |
| 企业英文名称 | ACTEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/9/2A Đường số 14, Khu phố Bến Cát, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0987404789 |
| 邮箱 | anhuynh.actek@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $45.1K |
| 中国 | 24 | $33.1K |
| 马来西亚 | 11 | $4.0K |
| 中国台湾 | 11 | $3.4K |
| 墨西哥 | 5 | $2.8K |
| 日本 | 6 | $1.4K |
| 葡萄牙 | 2 | $840 |
| 法国 | 1 | $670 |
| 美国 | 6 | $520 |
| 越南 | 4 | $511 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $51.0K |
| 新加坡 | 2 | $23.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 18 | $66.6K | ||
| Aurora Components Co. | 中国 | 6 | $12.7K | 处理器及控制器、1000伏以下插头插座 |
| Wuhan Trusty Industrial AI Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.2K | 60伏以下继电器、非LED二极管 |
| Guangzhou Leaf Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.6K | 处理器及控制器、集成电路零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $1.4K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 6 | $520 | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| WUHAN TRUSTY INDUSTRIAL AI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $263 | 60伏以下继电器、处理器及控制器 |
| ATM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $151 | 喷雾机零件、75千瓦以上交流电机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATM Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $51.0K | 电力控制板 |
| Emage Tomo Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.0K | 功能机器零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 60伏以下继电器 | Aurora Components Co. | 中国 | $76 |
| 2026-03-20 | 处理器及控制器 | Aurora Components Co. | 中国 | $254 |
| 2026-03-20 | 60伏以下继电器 | Aurora Components Co. | 泰国 | $675 |
| 2026-03-20 | 其他电感器 | Aurora Components Co. | 中国 | $484 |
| 2026-03-14 | 处理器及控制器 | Mouser Electronics, Inc. | 法国 | $670 |
| 2026-03-14 | 处理器及控制器 | Mouser Electronics, Inc. | 泰国 | $739 |
| 2026-03-12 | 处理器及控制器 | Digi-Key Electronics | 泰国 | $59 |
| 2026-03-12 | 处理器及控制器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $29 |
| 2026-03-12 | 非LED二极管 | Digi-Key Electronics | 中国 | $222 |
| 2026-03-12 | 处理器及控制器 | Digi-Key Electronics | 泰国 | $355 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 电力控制板 | Emage Tomo Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.8K |
| 2025-10-10 | 电力控制板 | Emage Tomo Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.2K |
| 2025-08-12 | 电力控制板 | ATM Co., Ltd. | 韩国 | $39.0K |
| 2024-05-04 | 电力控制板 | ATM Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |