A Chau Electrical Energy Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 记录仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG ĐIệN á CHâU
- 邮箱5
5
进口笔数
5
出口笔数
$30.5K
进口金额
$11.6K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2024-12-31
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109452685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UB3AQ9 |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, tháp A, Mandarin Garden 2, Số 99 phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG ĐIỆN Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU ELECTRICAL ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT4-Ô 25, Khu nhà ở Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02436892266 |
| 邮箱 | info@acee.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903084 | 记录仪器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903084 | 记录仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 903032 | 记录式万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $30.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.3K |
| 越南 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HV Hipot Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.2K | 气体烟雾分析仪、压力测量仪 |
| HV Hipot Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| Wuhan UHV Power Technology Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $8.8K | 记录式电表、记录仪器 |
| E-Berry Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $846 | 高压断路器、高压开关 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan UHV Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 1000伏以下插头插座、电测仪表 |
| HV Hipot Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 记录仪器、其他测量仪器 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| TINA | 中国 | 1 | $50 | 钢铁软管、记录仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他9030仪器 | HV HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-19 | 气体烟雾分析仪 | HV HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-04-18 | 电器装置零件 | E-BERRY ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $846 |
| 2025-03-19 | 记录仪器 | HV HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $942 |
| 2023-04-14 | 记录仪器 | HV HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-04-14 | 记录仪器 | HV HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-04-14 | 记录仪器 | HV HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-03-28 | 记录仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-03-28 | 记录式电表 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2023-03-28 | 记录仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 记录仪器 | HV HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-16 | 记录仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-06-05 | 清洁用布 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-06-05 | 非轻质石油 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-05-16 | 记录式万用表 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-05-25 | 记录仪器 | TINA | 中国 | $50 |