TTN STONE PRODUCTION TRADING SERVICES LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT TTN STONE
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318024108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8AXJND |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | Số 10/29 Đường Huỳnh Thị Đồng, Khu phố 6, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT TTN STONE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1968 Quốc lộ 1A, KP2, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 0971432116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846420 | 石材磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN XFC IMP & EXP .CO., LTD | 中国 | 1 | $14.2K | 切割大理石、其他切割石制品 |
| APULO (GUANGZHOU) INDUSTRIAL HOLDINGS LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 加工大理石制品、聚合物基油漆 |
| XIAMEN DAYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 加工大理石制品 | APULO (GUANGZHOU) INDUSTRIAL HOLDINGS LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-11-25 | 加工大理石制品 | APULO (GUANGZHOU) INDUSTRIAL HOLDINGS LTD | 中国 | $142 |
| 2024-11-02 | 石材磨床 | XIAMEN XFC IMP & EXP .CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-02 | 石材锯床 | XIAMEN XFC IMP & EXP .CO., LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-07-11 | 石灰石制品 | XIAMEN DAYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-11 | 加工大理石制品 | XIAMEN DAYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $490 |