Navitex International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế NAVITEX
35
进口笔数
0
出口笔数
$817.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107842760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MS50CT |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà ICT lô 02-9A Cụm Công nghiệp Hoàng Mai 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NAVITEX |
| 企业英文名称 | NAVITEX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà ICT lô 02-9A Cụm Công nghiệp Hoàng Mai 1, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462843515 |
| 传真 | 0462843515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 511230 | 羊毛混纺布 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $817.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Leshi Meijing Consulting Management Co., Ltd. | 中国 | 28 | $480.3K | 弹性针织布、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $270.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shaoxing Jinxuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT COMPANY LTD | 中国 | 1 | $7.1K | 塑料建材、其他人造纤维布 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他寝具、发饰 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 涤毛混纺织物 | Beijing Leshi Meijing Consulting Management Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 羊毛混纺布 | Beijing Leshi Meijing Consulting Management Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-16 | 涤毛混纺织物 | Beijing Leshi Meijing Consulting Management Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 羊毛混纺布 | Beijing Leshi Meijing Consulting Management Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-15 | 人造纤维绒布 | Beijing Leshi Meijing Consulting Management Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-15 | 合成针织布 | Beijing Leshi Meijing Consulting Management Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-15 | 人造纤维绒布 | Beijing Leshi Meijing Consulting Management Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 染色合成针织布 | Beijing Leshi Meijing Consulting Management Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-15 | 染色合成针织布 | Beijing Leshi Meijing Consulting Management Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-15 | 弹性针织布 | Beijing Leshi Meijing Consulting Management Co., Ltd. | 中国 | $711 |