TopTex Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 592 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH May mặc Toptex

592
进口笔数
348
出口笔数
$7.02M
进口金额
$17.11M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-08-28
最近出口
93
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 3 笔2023-11进口 $102.3K · 5 笔出口 $453.7K · 9 笔2023-12进口 $48.5K · 8 笔出口 $302.4K · 5 笔2024-01进口 $79.5K · 11 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $622.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $541.4K · 26 笔出口 $299.2K · 5 笔2024-04进口 $432.7K · 22 笔出口 $156.9K · 2 笔2024-05进口 $517.8K · 25 笔出口 $1.39M · 11 笔2024-06进口 $329.4K · 23 笔出口 $1.07M · 12 笔2024-07进口 $161.0K · 23 笔出口 $1.36M · 14 笔2024-08进口 $162.8K · 16 笔出口 $828.8K · 10 笔2024-09进口 $195.9K · 10 笔出口 $796.9K · 19 笔2024-10进口 $324.5K · 8 笔出口 $426.9K · 11 笔2024-11进口 $136.7K · 11 笔出口 $394.8K · 6 笔2024-12进口 $104.0K · 11 笔出口 $615.3K · 9 笔2025-01进口 $138.2K · 21 笔出口 $267.0K · 8 笔2025-02进口 $189.3K · 21 笔出口 $186.3K · 3 笔2025-03进口 $161.1K · 13 笔出口 $59.8K · 8 笔2025-04进口 $39.6K · 7 笔出口 $35.6K · 9 笔2025-05进口 $92.3K · 11 笔出口 $448.2K · 9 笔2025-06进口 $115.8K · 14 笔出口 $470.8K · 6 笔2025-07进口 $8.7K · 10 笔出口 $640.2K · 12 笔2025-08进口 $12.3K · 15 笔出口 $68.1K · 3 笔2025-09进口 $92.9K · 10 笔出口 $184.8K · 17 笔2025-10进口 $21.2K · 5 笔出口 $84.1K · 5 笔2025-11进口 $59.2K · 7 笔出口 $65.1K · 2 笔2025-12进口 $4.7K · 5 笔出口 $178.0K · 1 笔2026-01进口 $8.7K · 9 笔出口 $163.6K · 5 笔2026-02进口 $7.0K · 4 笔出口 $3 · 1 笔2026-03进口 $11.7K · 9 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-04进口 $107.2K · 20 笔出口 $53.2K · 12 笔2026-05进口 $104.6K · 12 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-06进口 $80.5K · 13 笔出口 $63.6K · 5 笔2026-07进口 $42.7K · 4 笔出口 $35.4K · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 3 笔2023-11进口 $102.3K · 5 笔出口 $453.7K · 9 笔2023-12进口 $48.5K · 8 笔出口 $302.4K · 5 笔2024-01进口 $79.5K · 11 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $622.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $541.4K · 26 笔出口 $299.2K · 5 笔2024-04进口 $432.7K · 22 笔出口 $156.9K · 2 笔2024-05进口 $517.8K · 25 笔出口 $1.39M · 11 笔2024-06进口 $329.4K · 23 笔出口 $1.07M · 12 笔2024-07进口 $161.0K · 23 笔出口 $1.36M · 14 笔2024-08进口 $162.8K · 16 笔出口 $828.8K · 10 笔2024-09进口 $195.9K · 10 笔出口 $796.9K · 19 笔2024-10进口 $324.5K · 8 笔出口 $426.9K · 11 笔2024-11进口 $136.7K · 11 笔出口 $394.8K · 6 笔2024-12进口 $104.0K · 11 笔出口 $615.3K · 9 笔2025-01进口 $138.2K · 21 笔出口 $267.0K · 8 笔2025-02进口 $189.3K · 21 笔出口 $186.3K · 3 笔2025-03进口 $161.1K · 13 笔出口 $59.8K · 8 笔2025-04进口 $39.6K · 7 笔出口 $35.6K · 9 笔2025-05进口 $92.3K · 11 笔出口 $448.2K · 9 笔2025-06进口 $115.8K · 14 笔出口 $470.8K · 6 笔2025-07进口 $8.7K · 10 笔出口 $640.2K · 12 笔2025-08进口 $12.3K · 15 笔出口 $68.1K · 3 笔2025-09进口 $92.9K · 10 笔出口 $184.8K · 17 笔2025-10进口 $21.2K · 5 笔出口 $84.1K · 5 笔2025-11进口 $59.2K · 7 笔出口 $65.1K · 2 笔2025-12进口 $4.7K · 5 笔出口 $178.0K · 1 笔2026-01进口 $8.7K · 9 笔出口 $163.6K · 5 笔2026-02进口 $7.0K · 4 笔出口 $3 · 1 笔2026-03进口 $11.7K · 9 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-04进口 $107.2K · 20 笔出口 $53.2K · 12 笔2026-05进口 $104.6K · 12 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-06进口 $80.5K · 13 笔出口 $63.6K · 5 笔2026-07进口 $42.7K · 4 笔出口 $35.4K · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3600263422
企查查编码QVNEF0KDAD
成立日期1993-08-16
联系地址Lô số 4, Nguyễn Văn A, Cụm Tân Hiệp (KCN Biên Hòa II), Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAY MẶC TOPTEX
企业英文名称TOPTEX GARMENT CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 4, Nguyễn Văn A, Cụm Tân Hiệp (KCN Biên Hòa II), Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
传真02513897706
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,209.5723亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
580790非织造标签
580810编带
540782染色化纤棉布
560290处理毡呢
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
392690其他塑料制品
551599其他化纤织物

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
621133男式化纤服装
620240化纤女式大衣
620463女式化纤裤
620530男式纤维衬衫
620342男棉裤
620462女式棉裤
621710其他服装配件
620453女式化纤裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国419$6.24M
中国台湾130$702.5K
美国27$46.3K
韩国17$22.9K
越南9$7.0K
印度尼西亚13$2.9K
西班牙1$723
印度3$665
中国香港1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国211$15.05M
越南12$506.4K
加拿大9$389.2K
中国6$385.6K
德国10$263.9K
墨西哥5$120.4K
澳大利亚25$110.1K
瑞典16$92.7K
英国16$67.6K
荷兰15$47.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.中国210$1.69M染色尼龙织物、聚氨酯纺织物
Ningbo Newman Textile Co., Ltd.中国22$976.0K塑料涂层织物、染色化纤棉布
Joint Merit International Logistics Ltd.中国65$845.7K非织造标签、未印刷标签
Twin Dragon Marketing Inc.中国12$663.9K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Winnitex Ltd.中国17$389.0K980200、棉割绒灯芯绒
Suzhou Datall Import & Export Co., Ltd.中国19$382.1K聚氨酯纺织物、染色尼龙织物
HSD Zipper Ltd.中国14$219.6K其他拉链、金属拉链
Qingdao Lirui Zipper Co., Ltd.中国16$112.4K拉链零件、其他拉链
KWONG LUNG ENTERPRISE CO., LTD中国香港22$47.7K印刷标签、塑料衣着附件
TACTICAL GARMENT GARUT印度尼西亚13$2.9K其他针织服装、棉混纺机织物

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ariat International, Inc.美国67$9.34M其他皮革鞋、棉质套装
Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.美国37$2.31M男式化纤大衣、化纤女式大衣
5.11, Inc.美国29$1.31M男式化纤裤、其他塑纺箱盒
Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.中国21$340.5K其他寝具、男式化纤大衣
Royal Robbins, LLC美国15$320.5K男式化纤裤、女式化纤裤
Eberlestock USA, LLC美国15$269.6K其他塑纺箱盒、男式化纤裤
RR Canada Inc.加拿大10$148.8K非棉针织背心、女式化纤裤
Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.英国8$37.3K化纤女式大衣、男式化纤大衣
International AB瑞典8$15.8K男式化纤裤、其他皮革鞋
TACTICAL GARMENT GARUT印度尼西亚9$304棉混纺机织物、其他拉链

近期贸易明细

进口(共 592)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27拉链零件Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.中国$231
2026-07-27非织造标签Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.中国$24
2026-07-27其他塑料制品Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.中国$289
2026-07-27扣件及零件Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.中国$54
2026-07-27扣件及零件Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.中国$30
2026-07-27自粘塑料片Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.韩国$132
2026-07-27未印刷标签Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.中国$1
2026-07-27涤棉斜纹布WINNITEX (VIETNAM) LIMITED越南$604
2026-07-27包覆橡胶绳Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.中国$106
2026-07-04亚麻布<85%TACTICAL GARMENT GARUT印度尼西亚$5

出口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-28MENS 94 NYLON 6 SPANDEX CAMAS PRO PANTS ME NS 94 NYLON 6 SPANDEX CAMAS PRO PANTS LONGEberlestock USA, LLC美国$0
2026-08-14MENS 94 NYLON 6 SPANDEX DEADWOOD PANTS MEN S 94 NYLON 6 SPANDEX DEADWOOD PANTS-LONGEberlestock USA, LLC美国$0
2026-08-14女式纺织长裤Gall's Inc.美国$0
2026-07-29男式化纤裤Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.美国$7.1K
2026-07-29男式化纤裤Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.美国$28.2K
2026-07-15女式纺织长裤Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.美国$59
2026-07-15女式纺织长裤Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.美国$119
2026-06-25化纤女式大衣Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.美国$25.1K
2026-06-25化纤女式大衣Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.美国$8.0K
2026-06-25男式化纤大衣Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.美国$9.0K

相关企业 · 同类产品

TopTex Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →