Medivision Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDIVISION VIệT NAM
- 邮箱2
7
进口笔数
0
出口笔数
$100.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109454361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5UGKMF |
| 成立日期 | 2020-12-14 |
| 联系地址 | Số 11-LK5 khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDIVISION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEDIVISION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11-LK5 khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84868867616 |
| 邮箱 | national.medivision@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $90.2K |
| 中国 | 2 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innomedis AG | 德国 | 5 | $90.2K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 钢铁卫浴器具、贱金属铰链 |
| Bullmon Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 非塑料眼镜架 | BULLMON CO.,LTD | 中国 | $116 |
| 2026-02-03 | 塑料眼镜架 | BULLMON CO.,LTD | 中国 | $74 |
| 2026-02-03 | 非塑料眼镜架 | BULLMON CO.,LTD | 中国 | $45 |
| 2026-02-03 | 非塑料眼镜架 | BULLMON CO.,LTD | 中国 | $116 |
| 2026-02-03 | 塑料眼镜架 | BULLMON CO.,LTD | 中国 | $55 |
| 2026-02-03 | 塑料眼镜架 | BULLMON CO.,LTD | 中国 | $102 |
| 2026-02-03 | 塑料眼镜架 | BULLMON CO.,LTD | 中国 | $59 |
| 2026-02-03 | 塑料眼镜架 | BULLMON CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2026-02-03 | 塑料眼镜架 | BULLMON CO.,LTD | 中国 | $125 |
| 2026-02-03 | 塑料眼镜架 | BULLMON CO.,LTD | 中国 | $41 |