Blue Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Blue
7
进口笔数
0
出口笔数
$106.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106943780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVSFGW0 |
| 成立日期 | 2015-08-19 |
| 联系地址 | Tầng 5, lô D3/D6 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BLUE |
| 企业英文名称 | BLUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà Số 6 Ngõ 21 Đường Trương Công Giai, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842437648666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $58.0K |
| 希腊 | 3 | $38.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gruppo Farmaimpresa S.R.L. | 意大利 | 3 | $58.0K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Benostan Health Products S.A. | 希腊 | 3 | $38.7K | 医用敷料、其他护肤品 |
| Atisav Pharma Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $10.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他芳香制剂 | BENOSTAN HEALTH PRODUCTS SA | 希腊 | $14.2K |
| 2025-12-24 | 其他芳香制剂 | BENOSTAN HEALTH PRODUCTS SA | 希腊 | $774 |
| 2025-06-30 | 其他食品制剂 | ATISAV PHARMA UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $10.3K |
| 2024-10-22 | 其他食品制剂 | GRUPPO FARMAIMPRESA S R L | 意大利 | $1.6K |
| 2024-10-22 | 其他食品制剂 | GRUPPO FARMAIMPRESA S R L | 意大利 | $29.7K |
| 2024-08-29 | 其他芳香制剂 | Benostan Health Products S.A. | 希腊 | $467 |
| 2024-08-29 | 其他芳香制剂 | Benostan Health Products S.A. | 希腊 | $156 |
| 2024-08-29 | 其他芳香制剂 | Benostan Health Products S.A. | 希腊 | $8.3K |
| 2024-08-29 | 其他芳香制剂 | BENOSTAN HEALTH PRODUCTS SA | 希腊 | $2.8K |
| 2023-12-11 | 其他食品制剂 | GRUPPO FARMAIMPRESA S R L | 意大利 | $1.4K |