Toan Phat Agricultural Product Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN TOàN PHáT

176
进口笔数
0
出口笔数
$17.83M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-26
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.82M2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $271.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.42M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.26M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.82M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $504.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 302021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $271.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.42M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.26M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.82M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $504.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317464297
企查查编码QVNE1FMH24
成立日期2022-09-08
联系地址11/4 Ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN TOÀN PHÁT
企业英文名称TOAN PHAT AGRICULTURAL PRODUCT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址11/4 Ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84918041566
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
071331干绿豆
071335干豇豆
120740芝麻籽
071332干赤豆
071333干芸豆
120190非种用大豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度93$9.85M
缅甸80$7.64M
美国1$268.7K
中国2$67.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.S. Exports印度59$6.90M去壳花生、芝麻籽
Myanmar Agroseed Co., Ltd.缅甸65$6.58M干绿豆、干豇豆
New Golden Gate (1991) Co., Ltd.缅甸15$1.06M干绿豆、干芸豆
MBM Trade-Link Pvt. Ltd.印度5$681.0K去壳花生、芝麻籽
JKT Nut Co., LLP印度5$554.2K去壳花生、花生
Amit Exports印度4$268.3K切割大理石、去壳花生
Satyam Traders印度3$210.6K去壳花生、干鹰嘴豆
Kirit Traders印度2$187.2K去壳花生、芝麻籽
Shreenathji Enterprise印度2$125.8K去壳花生、花生
Mayur Enterprise印度2$110.8K去壳花生、花生

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-26去壳花生INSPIRA EXIM ENTERPRISE PRIVATE LTD印度$22.7K
2023-12-26去壳花生INSPIRA EXIM ENTERPRISE PRIVATE LTD印度$49.8K
2023-12-06去壳花生G S EXPORTS印度$123.0K
2023-12-06去壳花生SHIDDHI INDUSTRIES印度$55.4K
2023-12-06去壳花生G S EXPORTS印度$123.0K
2023-12-05去壳花生G S EXPORTS印度$131.0K
2023-11-28去壳花生G S EXPORTS印度$51.7K
2023-11-28去壳花生AMIT EXPORTS印度$54.8K
2023-11-28去壳花生SATYAM TRADERS印度$74.7K
2023-11-23去壳花生G S EXPORTS印度$131.0K

相关企业 · 同类产品

Toan Phat Agricultural Product Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →