Thuy Moc Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thủy Mộc
13
进口笔数
0
出口笔数
$11.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309378975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM63D6ET |
| 成立日期 | 2009-09-16 |
| 联系地址 | 67B Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THỦY MỘC |
| 企业英文名称 | THUY MOC INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903589652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $9.1K |
| 土耳其 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tathastu Services | 印度 | 5 | $4.4K | 水净化机械、变压器零件 |
| Emmppe Associates | 印度 | 5 | $3.0K | 窗式/壁挂空调、非窗式空调机 |
| PULS Endustri Urünleri Iç ve Dış Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $2.5K | 变压器零件、1kVA-16kVA变压器 |
| TATHASTU SERVICES | 印度 | 1 | $1.6K | 水净化机械 |
| Emmpee Associates | 印度 | 1 | $40 | 空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 水净化机械 | TATHASTU SERVICES | 印度 | $1.6K |
| 2025-07-25 | 变压器零件 | TATHASTU SERVICES | 印度 | $60 |
| 2025-07-10 | 空调机零件 | EMMPPE ASSOCIATES | 印度 | $25 |
| 2025-04-23 | 空调机零件 | EMMPPE ASSOCIATES | 印度 | $50 |
| 2024-12-19 | 空调机零件 | EMMPEE ASSOCIATES | 印度 | $40 |
| 2024-06-13 | 空调机零件 | EMMPPE ASSOCIATES | 印度 | $60 |
| 2024-06-13 | 其他风扇 | EMMPPE ASSOCIATES | 印度 | $65 |
| 2024-06-13 | 其他风扇 | EMMPPE ASSOCIATES | 印度 | $65 |
| 2024-05-15 | 水净化机械 | TATHASTU SERVICES | 印度 | $700 |
| 2024-04-10 | 静止变流器 | PULS ENDUSTRI URUNLERI IC VE DIS TI | 土耳其 | $1.5K |