Phuong Vu Quynh Thy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phương Vũ Quỳnh Thy
25
进口笔数
33
出口笔数
$52.1K
进口金额
$1.52M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-06-10
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702109363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2P2XPT |
| 成立日期 | 2012-10-16 |
| 联系地址 | Số 21, khu phố Dư Khánh, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG VŨ QUỲNH THY |
| 企业英文名称 | PHUONG VU QUYNH THY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, khu phố Dư Khánh, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84962167767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490600 | 手绘图纸 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760820 | 铝合金管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611300 | 针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $36.2K |
| 澳大利亚 | 16 | $10.7K |
| 中国 | 5 | $5.1K |
| 意大利 | 1 | $67 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 29 | $1.50M |
| 美国 | 3 | $20.3K |
| 法国 | 1 | $290 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $36.7K | 焊接方钢管、H型钢≥80mm |
| Capral Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $5.7K | 铝合金型材、铝合金管 |
| Ningbo Beilun Purui Polishing Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 其他工业用纺织品、其他钢铁制品 |
| Paraman Fabrication Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $3.5K | 非泡沫橡胶密封件、车辆保险杠及零件 |
| Pack & Send Midland | 澳大利亚 | 7 | $1.4K | 手绘图纸、其他钢铁制品 |
| TISCO (Shandong) Iron & Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $379 | 镀铝锌钢板、涂层钢板 |
| Irvin Bullbars Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $180 | 车辆保险杠及零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paraman Fabrication Pty Ltd | 澳大利亚 | 29 | $1.50M | 车辆保险杠及零件、非棉针织背心 |
| AFC EcoPlastics LLC | 美国 | 1 | $20.3K | 其他饱和聚酯、聚乙烯袋 |
| Irvin Bullbars | 法国 | 1 | $290 | 其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 纸基研磨料 | NINGBO BEILUN PURUI POLISHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-12-09 | 车辆金属配件 | PACK & SEND MIDLAND | 澳大利亚 | $33 |
| 2025-09-12 | 手绘图纸 | PACK & SEND MIDLAND | 澳大利亚 | $14 |
| 2025-09-12 | 钢铁螺钉螺栓 | PACK & SEND MIDLAND | 澳大利亚 | $14 |
| 2025-09-12 | 车用照明信号装置 | PACK & SEND MIDLAND | 中国 | $34 |
| 2025-08-13 | 其他钢铁制品 | PACK & SEND MIDLAND | 澳大利亚 | $213 |
| 2025-04-09 | 80毫米以上U型钢 | CONTINENTAL STEEL PTE LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2025-04-02 | 其他工业用纺织品 | NINGBO BEILUN PURUI POLISHING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-08-21 | 其他钢铁制品 | PACK & SEND MIDLAND | 澳大利亚 | $33 |
| 2024-08-21 | 手绘图纸 | PACK & SEND MIDLAND | 澳大利亚 | $7 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 其他钢铁制品 | ECOSAFE ZERO WASTE INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-08 | 车辆保险杠及零件 | PARAMAN FABRICATION PTY LTD | 澳大利亚 | $15.5K |
| 2026-04-08 | 车辆保险杠及零件 | PARAMAN FABRICATION PTY LTD | 澳大利亚 | $8.6K |
| 2026-04-08 | 车辆保险杠及零件 | PARAMAN FABRICATION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 车辆保险杠及零件 | PARAMAN FABRICATION PTY LTD | 澳大利亚 | $302 |
| 2026-04-08 | 车辆保险杠及零件 | PARAMAN FABRICATION PTY LTD | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2026-04-08 | 车辆保险杠及零件 | PARAMAN FABRICATION PTY LTD | 澳大利亚 | $9.5K |
| 2026-04-08 | 车辆保险杠及零件 | PARAMAN FABRICATION PTY LTD | 澳大利亚 | $10.0K |
| 2026-04-08 | 车辆保险杠及零件 | PARAMAN FABRICATION PTY LTD | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2026-02-12 | 车辆保险杠及零件 | PARAMAN FABRICATION PTY LTD | 澳大利亚 | $10.0K |