Huu Nghia Garment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
21
进口笔数
23
出口笔数
$221.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-06-18
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100511625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0D2Q1GG |
| 成立日期 | 1997-10-10 |
| 联系地址 | Số 301-303, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT PHỤ LIỆU, MAY HỮU NGHỊ |
| 企业英文名称 | HUU NGHI GARMENT AND GARMENT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 301-303, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84917290178 |
| 邮箱 | mayhuunghi1997@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 520843 | 色织棉斜纹布 |
| 520943 | 色织棉斜纹布 |
| 540710 | 高强力机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $221.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 16 | $192.0K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| HAREN TEXTILES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $25.9K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| Golden Fashions India Private Ltd. | 印度 | 2 | $2.1K | 涤棉斜纹布、涤棉染色布 |
| PS WEAVERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $780 | 棉平纹布、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| VARDHMAN TEXTILES LIMITED | 印度 | 1 | $414 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MRG Design LLC | 美国 | 13 | $0 | 化纤男衬衫、化纤针织服装 |
| JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | 4 | $0 | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
| MRG DESIGNS INC., | 美国 | 4 | $0 | 男式合成夹克、化纤男衬衫 |
| Columbia Sportswear Canada LP | 美国 | 2 | $0 | 男式针织大衣、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $172.9K |
| 2026-01-07 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $18.2K |
| 2025-11-20 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $15 |
| 2025-11-20 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $117 |
| 2025-10-29 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $29 |
| 2025-10-29 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $12 |
| 2025-10-17 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $15 |
| 2025-01-11 | 涤棉机织布 | Golden Fashions India Private Ltd. | 印度 | $1.0K |
| 2025-01-10 | 涤棉机织布 | Golden Fashions India Private Ltd. | 印度 | $1.0K |
| 2024-12-18 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $10 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | MEN S KNIT SYNTHETIC PULLOVER 100 PCT POLYESTER | MRG Design LLC | 美国 | $0 |
| 2026-03-12 | POLYESTER SHIRTS | MRG Design LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-04 | BOY SHIRTS JUVENILE SHIRTS HS CODE: , | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-12 | BOY'S SHIRTS HS CODE: .. | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-28 | BOYS SHIRTS JUVENILE SHIRTS HS CODE: ; | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-10 | BOY SHIRTS JUVENILE SHIRTS HS CODE: , | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $0 |
| 2025-10-30 | MEN'S WOVEN SYNTHETIC SHIRT ( % POLYESTER) WOMENS % POLYESTER SLEEVELESS SHIRT | MRG Design LLC | 美国 | $0 |
| 2025-08-19 | % RECYCLED POLYESTER JACKET % RECYCLED POLYESTER JACKETMEN'S KNIT SYNTHETIC PULLOVER ( % POLYESTER) % POLYESTER MEN'S WOVEN SYNTHETIC SHIRT ( % POLYESTER) | MRG DESIGNS INC., | 美国 | $0 |
| 2025-08-12 | MEN'S KNIT SYNTHETIC PULLOVER ( % POLYESTER), MENS % POLYESTER SS SHIRT, MEN'S WOVEN SYNTHETIC SHIRT ( % POLYESTER) | MRG DESIGNS INC., | 美国 | $0 |
| 2025-06-20 | GARMENTS | MRG Design LLC | 美国 | $0 |