Mekong Pesticides Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thuốc Bảo Vệ Thực Vật Mekong
44
进口笔数
0
出口笔数
$5.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-03
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310553685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSMS5K9 |
| 成立日期 | 2010-12-31 |
| 联系地址 | Số 39 đường số 10, Khu ĐTM Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG PESTICIDES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 đường số 10, Khu ĐTM Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918452369 |
| 邮箱 | mekongpesticides@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 292690 | 其他腈类化合物 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $4.27M |
| 保加利亚 | 17 | $1.35M |
| 印度 | 2 | $102.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agria S.A. | 保加利亚 | 17 | $1.35M | 零售杀菌剂、人造石墨 |
| Hailir Pesticides & Chemicals Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.34M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Nanjing Essence Fine | 中国 | 4 | $911.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Nanjing Essence Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $684.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $498.2K | 零售除草剂、其他车辆零件 |
| Arshine Lifescience Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $340.0K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $251.5K | 其他杂环化合物、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Changqing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $190.0K | 环烷酸类、零售杀虫剂(300g-7.5kg) |
| RALLIS INDIA LIMITED | 印度 | 2 | $102.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 零售杀菌剂 | Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $76.8K |
| 2026-06-03 | 零售杀菌剂 | Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-06-03 | 零售除草剂 | Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $43.3K |
| 2026-06-03 | 零售杀菌剂 | Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2026-06-03 | 零售杀虫剂 | Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $94.2K |
| 2026-05-25 | 零售杀菌剂 | Agria S.A. | 保加利亚 | $56.0K |
| 2026-05-25 | 零售杀菌剂 | Agria S.A. | 保加利亚 | $28.8K |
| 2026-05-20 | 铝制容器≤300升 | Nanjing Essence Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | $51.8K |
| 2026-05-19 | 零售除草剂 | Arshine Lifescience Co., Ltd. | 中国 | $340.0K |
| 2025-12-26 | 铝制容器≤300升 | NANJING ESSENCE FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.3K |