Dai Phat Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và SX ĐạI PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$62.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316143734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT20JD28 |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | 1/3a Đỗ Văn Dậy, Ấp Tân Hòa, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ SX ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT SX AND TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/3a Đỗ Văn Dậy, Ấp Tân Hòa, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $62.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Fangneng Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.2K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| Jiaxing Zhuosheng New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
| Shandong Zentek Energy & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他玻璃制品 | SHANDONG ZENTEK ENERGY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-11-25 | 其他玻璃制品 | JIAXING FANGNENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-25 | 其他玻璃制品 | JIAXING FANGNENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-25 | 其他玻璃制品 | JIAXING FANGNENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-25 | 其他玻璃制品 | JIAXING FANGNENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-10 | 其他玻璃制品 | JIAXING ZHUOSHENG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-09-10 | 其他玻璃制品 | JIAXING ZHUOSHENG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-10 | 其他玻璃制品 | JIAXING ZHUOSHENG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-09-10 | 其他玻璃制品 | JIAXING ZHUOSHENG NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $966 |
| 2025-07-17 | 其他钢铁结构体 | JIAXING FANGNENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |