NTS Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Nts
58
进口笔数
0
出口笔数
$431.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312218474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWKY5Y7 |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | 15 Đường số 3, KDC Gia Hòa, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NTS |
| 企业英文名称 | NTS ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường số 3, KDC Gia Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84944595900 |
| 邮箱 | ctynts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 910700 | 定时开关 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 41 | $243.2K |
| 美国 | 16 | $70.7K |
| 中国 | 13 | $54.2K |
| 墨西哥 | 14 | $45.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $13.3K |
| 新西兰 | 2 | $2.5K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 印度 | 4 | $836 |
| 以色列 | 2 | $290 |
| 土耳其 | 2 | $151 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Irritec S.p.A. | 意大利 | 20 | $184.9K | 塑料管件、其他农用机械 |
| CLABER SPA | 意大利 | 20 | $175.1K | 塑料管件、其他塑料管材 |
| EMAUX Water Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $22.4K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| TECO S.r.l. | 意大利 | 5 | $20.8K | 非木预制建筑、金属建筑配件 |
| TII Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $13.3K | 铜绕组线、塑料管件 |
| Anhui Irritech Agriculture Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.6K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Lincoln AgriTech Ltd | 新西兰 | 2 | $2.5K | 固态存储设备、其他半导体介质 |
| MM Aqua Technologies Ltd. | 印度 | 2 | $614 | 过滤净化器零件、温控处理零件 |
| Premier Irrigation Adritec Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $222 | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Poelsan Plastik Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 2 | $151 | 塑料管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | IRRITEC S P A | 墨西哥 | $95 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | IRRITEC S P A | 意大利 | $29 |
| 2026-04-14 | 非便携喷雾器 | IRRITEC S P A | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | IRRITEC S P A | 墨西哥 | $99 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | IRRITEC S P A | 墨西哥 | $195 |
| 2026-04-14 | 非便携喷雾器 | IRRITEC S P A | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | IRRITEC S P A | 墨西哥 | $195 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | IRRITEC S P A | 墨西哥 | $99 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | IRRITEC S P A | 意大利 | $29 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | IRRITEC S P A | 墨西哥 | $95 |