NTS Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 喷枪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Nts

58
进口笔数
0
出口笔数
$431.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $614 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $614 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312218474
企查查编码QVNEWKY5Y7
成立日期2013-04-03
联系地址15 Đường số 3, KDC Gia Hòa, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NTS
企业英文名称NTS ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15 Đường số 3, KDC Gia Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
电话+84944595900
邮箱ctynts@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842420喷枪
848180阀门龙头
391740塑料管件
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
910700定时开关
842490喷雾机零件
842449非便携喷雾器
902610液体流量计
848190阀门零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利41$243.2K
美国16$70.7K
中国13$54.2K
墨西哥14$45.5K
澳大利亚2$13.3K
新西兰2$2.5K
德国1$1.1K
印度4$836
以色列2$290
土耳其2$151

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Irritec S.p.A.意大利20$184.9K塑料管件、其他农用机械
CLABER SPA意大利20$175.1K塑料管件、其他塑料管材
EMAUX Water Technology Co., Ltd.俄罗斯1$22.4K水净化机械、其他塑料制品
TECO S.r.l.意大利5$20.8K非木预制建筑、金属建筑配件
TII Australia Pty Ltd澳大利亚2$13.3K铜绕组线、塑料管件
Anhui Irritech Agriculture Equipment Co., Ltd.中国5$7.6K其他农用机械、喷雾机零件
Lincoln AgriTech Ltd新西兰2$2.5K固态存储设备、其他半导体介质
MM Aqua Technologies Ltd.印度2$614过滤净化器零件、温控处理零件
Premier Irrigation Adritec Pvt. Ltd.印度2$222喷雾机零件、其他农用机械
Poelsan Plastik Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其2$151塑料管件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14阀门龙头IRRITEC S P A墨西哥$95
2026-04-14其他塑料制品IRRITEC S P A意大利$29
2026-04-14非便携喷雾器IRRITEC S P A美国$1.8K
2026-04-14阀门龙头IRRITEC S P A墨西哥$99
2026-04-14阀门龙头IRRITEC S P A墨西哥$195
2026-04-14非便携喷雾器IRRITEC S P A美国$1.8K
2026-04-14阀门龙头IRRITEC S P A墨西哥$195
2026-04-14阀门龙头IRRITEC S P A墨西哥$99
2026-04-14其他塑料制品IRRITEC S P A意大利$29
2026-04-14阀门龙头IRRITEC S P A墨西哥$95

相关企业 · 同类产品

NTS Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →