Dai Phat Fire Protection Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PCCC ĐạI PHáT
1
进口笔数
7
出口笔数
$3.2K
进口金额
$18.2K
出口金额
2023-11-22
最近进口
2025-06-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102024435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBGUD4Q |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | Lô A2-27 Khu đô thị Trần Anh Riverside, Khu phố 6, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PCCC ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2-27 Khu đô thị Trần Anh Riverside, Khu phố 6, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84937135684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 381300 | 灭火产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raoyang Hongyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 灌装封口机、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellinturf Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 其他气泵 | RAOYANG HONGYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 二氧化碳 | CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-18 | 灭火产品 | CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2025-01-06 | 灭火产品 | CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-01-06 | 二氧化碳 | CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-08 | 灭火产品 | CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2024-11-08 | 二氧化碳 | CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-09 | 灭火产品 | CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-09 | 二氧化碳 | CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2024-07-09 | 二氧化碳 | CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-24 | 灭火产品 | CTY TNHH CONG NGHIEP BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $2.9K |