Binh Minh Vinh Phuc Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 液压直线马达
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BìNH MINH VĩNH PHúC
21
进口笔数
0
出口笔数
$422.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500574711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN547R2CA |
| 成立日期 | 2016-11-28 |
| 联系地址 | Đường Hà Nhậm Đại, Thôn Mậu Lâm, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH MINH VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | BINH MINH VINH PHUC PRODUCS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Hà Nhậm Đại, Thôn Mậu Lâm, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84969903886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 870829 | 车身零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $422.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Guanshi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.4K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| Shandong Hetian Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.1K | 车载空调、750W以下直流电机 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 2 | $84.5K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Huai'an Lixin Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.6K | 液压气压阀门、液压直线马达 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $11.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shandong Kaosi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 汽车座椅 |
| Haotian Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 液压发动机、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 液压直线马达 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 液压直线马达 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 液压直线马达 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-24 | 液压直线马达 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.9K |