Alaha Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALAHA VIệT NAM
56
进口笔数
0
出口笔数
$899.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314663093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN380JYCG |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Số 157 đường Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALAHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALAHA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 157 đường Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02825539112 |
| 官网 | www.alaha.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901831 | 注射器 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 56 | $899.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innoderm | 韩国 | 31 | $517.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Yongchang Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $271.8K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| TWOA INTERNATIONAL CO.,LTD | 3 | $36.1K | 其他护肤品 | |
| Twoa International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $22.9K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Grida Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $13.7K | 其他护肤品 |
| Farmer's Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.5K | 其他护肤品 |
| CMED Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| JW GLOBAL CORP | 1 | $8.6K | 其他护肤品 | |
| JW Global Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $4.5K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | INNODERM | 韩国 | $788 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | INNODERM | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | INNODERM | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | INNODERM | 韩国 | $788 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | INNODERM | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | INNODERM | 韩国 | $295 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | INNODERM | 韩国 | $591 |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | INNODERM | 韩国 | $368 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | INNODERM | 韩国 | $893 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | INNODERM | 韩国 | $670 |