An Bac Personal Protection Safety Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Bảo Hộ Lao Động An Bắc
58
进口笔数
0
出口笔数
$979.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303281487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED0FHD7 |
| 成立日期 | 2004-04-27 |
| 联系地址 | 283A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ BẢO HỘ LAO ĐỘNG AN BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842838634658 |
| 邮箱 | anbac283a@gmail.com |
| 传真 | 0838634659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 650610 | 安全帽 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $279.8K |
| 马来西亚 | 14 | $266.4K |
| 中国台湾 | 19 | $265.5K |
| 中国 | 9 | $150.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $9.2K |
| 德国 | 1 | $5.1K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.B. Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $254.7K | 非医用橡胶手套、其他硫化橡胶制品 |
| ADELA ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | 8 | $195.7K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Bullard | 美国 | 5 | $177.5K | 安全帽、其他塑料制品 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 5 | $138.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mitchell Instrument Co. | 美国 | 6 | $102.1K | 非玻陶绝缘体、电测仪表 |
| LONG DAR PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | 6 | $36.1K | 其他塑料制品、其他眼镜 |
| Standard Electric Works Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $30.1K | 电测仪表、万用表 |
| Safetyware Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $11.7K | 非医用橡胶手套、安全帽 |
| Sunny Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $9.2K | 充气球、其他球类 |
| Gaozhou Elli Leather Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 皮革手套、其他皮革衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 安全帽 | BULLARD | 美国 | $31.6K |
| 2026-04-24 | 安全帽 | BULLARD | 美国 | $31.6K |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | G B INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | G B INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-03-13 | 非医用橡胶手套 | G B INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2026-03-13 | 非医用橡胶手套 | G B INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $7.8K |
| 2026-03-13 | 非医用橡胶手套 | G B INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $10.3K |
| 2026-03-13 | 其他硫化橡胶制品 | G B INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $840 |
| 2026-01-09 | 其他眼镜 | LONG DAR PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-01-09 | 安全帽 | LONG DAR PLASTIC CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |