An Bac Personal Protection Safety Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 非医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Bảo Hộ Lao Động An Bắc

64
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $532.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $532.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303281487
企查查编码QVNED0FHD7
成立日期2004-04-27
联系地址283A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ BẢO HỘ LAO ĐỘNG AN BẮC
企业英文名称AN BAC PERSONAL PROTECTION SAFETY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842838634658
邮箱anbac283a@gmail.com
传真0838634659
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
650610安全帽
630790其他纺织制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
640340金属包头皮鞋
731290钢制编织带
903033电测仪表
900490其他眼镜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚18$1.85M
美国12$279.8K
中国台湾20$276.7K
中国11$219.5K
巴基斯坦1$9.2K
德国1$5.1K
韩国1$1.9K
越南1$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G B INDUSTRIES SDN BHD马来西亚17$1.84M非医用橡胶手套、硫化橡胶服装
ADELA ENTERPRISE CO LTD中国台湾9$206.9K其他纺织制品、其他铝制品
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦6$202.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bullard美国5$177.5K安全帽、其他塑料制品
Mitchell Instrument Co.美国6$102.1K非玻陶绝缘体、电测仪表
LONG DAR PLASTIC CO LTD中国台湾6$36.1K其他塑料制品、安全帽
Standard Electric Works Co., Ltd.斯里兰卡4$30.1K电测仪表、万用表
SAFETYWARE SDN. BHD.马来西亚1$11.7K其他纺织制品、其他塑料制品
Sunny Industries (Pvt.) Ltd.巴基斯坦1$9.2K充气球、网球
Gaozhou Elli Leather Products Co., Ltd.中国1$8.2K皮革手套、其他皮革衣着附件

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他铝制品Yongkang Qiaoshen Household Products Co., Ltd.中国$4.9K
2026-06-02其他铝制品ADELA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$160
2026-06-02其他钢铁制品ADELA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$680
2026-06-02其他铝制品ADELA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$299
2026-06-02钢制编织带ADELA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$4.8K
2026-06-02其他钢铁制品ADELA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.1K
2026-06-02其他铝制品ADELA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$368
2026-06-02钢制编织带ADELA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$2.9K
2026-06-02其他钢铁制品ADELA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$900
2026-05-08纺织面料鞋Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.中国$64.5K

相关企业 · 同类产品

An Bac Personal Protection Safety Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →