Khanh Hoa Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHáNH HòA PHáT
33
进口笔数
0
出口笔数
$256.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201739528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8359F4 |
| 成立日期 | 2017-05-05 |
| 联系地址 | Thôn Tân Thành, Xã Cam Thành Bắc, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | KHANH HOA PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Thành, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 848050 | 玻璃模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 28 | $213.9K |
| 中国 | 5 | $42.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN PAPER BAG INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | 28 | $213.9K | 40厘米以下纸袋、聚合物胶粘剂 |
| Foshan Top Winning Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.1K | 通信设备零件、铝箔 |
| Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 玻璃容器、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 40厘米以下纸袋 | TAIWAN PAPER BAG INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 40厘米以下纸袋 | TAIWAN PAPER BAG INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 40厘米以下纸袋 | TAIWAN PAPER BAG INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | $795 |
| 2026-04-20 | 40厘米以下纸袋 | TAIWAN PAPER BAG INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 40厘米以下纸袋 | TAIWAN PAPER BAG INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 40厘米以下纸袋 | TAIWAN PAPER BAG INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 40厘米以下纸袋 | TAIWAN PAPER BAG INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 40厘米以下纸袋 | TAIWAN PAPER BAG INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 40厘米以下纸袋 | TAIWAN PAPER BAG INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | $795 |
| 2026-04-20 | 40厘米以下纸袋 | TAIWAN PAPER BAG INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | $2.1K |