ATT TECHNOLOGY PROVIDING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cung ứng Kỹ Thuật Att
2
进口笔数
4
出口笔数
$7.1K
进口金额
$17.25M
出口金额
2025-10-21
最近进口
2023-04-12
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104300953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TPK3H0 |
| 成立日期 | 2009-12-15 |
| 联系地址 | Số 48 TT12- KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG KỸ THUẬT ATT |
| 企业英文名称 | ATT TECHNOLOGY PROVIDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 48 TT12- KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84989838589 |
| 邮箱 | att.jsc@att.pro.vn |
| 传真 | 0435510061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $17.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TROX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $7.1K | 功能机器零件、其他自动控制仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | 2 | $17.24M | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | 2 | $10.4K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 阀门龙头 | TROX MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $477 |
| 2025-10-21 | 阀门龙头 | TROX MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $458 |
| 2025-10-21 | 阀门龙头 | TROX MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $440 |
| 2025-01-04 | 阀门龙头 | TROX MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $173 |
| 2025-01-04 | 阀门龙头 | TROX MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $522 |
| 2025-01-04 | 阀门龙头 | TROX MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $352 |
| 2025-01-04 | 其他钢铁制品 | TROX MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $202 |
| 2025-01-04 | 阀门龙头 | TROX MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $231 |
| 2025-01-04 | 阀门龙头 | TROX MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $12 |
| 2025-01-04 | 其他钢铁制品 | TROX MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $795 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-12 | 其他电气开关 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $68 |
| 2023-04-12 | 金属焊条 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $33 |
| 2023-04-12 | 其他钢铁管材 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $384 |
| 2023-04-12 | 自动断路器 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $77 |
| 2023-04-12 | 小功率电风扇 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $782 |
| 2023-04-12 | 贱金属帽架 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $706 |
| 2023-04-12 | 螺纹钢制管件 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $137 |
| 2023-04-12 | 非不锈钢对焊管件 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $38 |
| 2023-04-12 | 自动断路器 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $106 |
| 2023-04-12 | 其他钢铁管材 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $1.0K |