Seoul-Ha Noi Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 包覆焊条

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SEOUL Hà NộI

72
进口笔数
1
出口笔数
$2.19M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-02-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $214.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $214.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $214.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108264537
企查查编码QVNTEFF8ER
成立日期2018-05-08
联系地址Số 270 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SEOUL – HÀ NỘI
企业英文名称SEOUL – HA NOI TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 270 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842432011718
邮箱seoulhanoi368@gmail.com
官网congnghieptonghop.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831110包覆焊条
722820硅锰钢条
381090焊接用焊剂
722300不锈钢丝
720510生铁颗粒
720521合金钢粉
722990合金钢线材
731210钢绞线缆
810890其他钛制品
831120药芯焊丝

出口

HS 编码产品
722300不锈钢丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$1.30M
中国38$891.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Welding Co., Ltd.韩国26$1.05M药芯焊丝、合金钢线材
Hyundai Welding Co., Ltd.中国31$795.7K包覆焊条、焊接用焊剂
Sungho Co., Ltd.韩国10$299.6K生铁颗粒、钢铁粉末
VST韩国1$21.7K包覆焊条、药芯焊丝
Power Machinery (Jiangsu) Co., Ltd.中国3$19.4K钢绞线缆、非液压车辆千斤顶
Hyundai Welding (Kunshan) Co., Ltd.中国1$11.6K包覆焊条、硅锰钢丝

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Welding Co., Ltd.韩国1$1.6K合金钢线材、药芯焊丝

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29焊接用焊剂HYUNDAI WELDING (KUNSHAN) CO LTD中国$5.8K
2026-04-29焊接用焊剂HYUNDAI WELDING (KUNSHAN) CO LTD中国$5.8K
2026-04-06包覆焊条HYUNDAI WELDING CO LTD中国$3.1K
2026-04-06包覆焊条HYUNDAI WELDING CO LTD中国$3.1K
2026-04-06包覆焊条HYUNDAI WELDING CO LTD中国$14.4K
2026-04-06包覆焊条HYUNDAI WELDING CO LTD中国$14.4K
2026-04-06包覆焊条HYUNDAI WELDING CO LTD中国$3.5K
2026-04-06包覆焊条HYUNDAI WELDING CO LTD中国$3.5K
2026-03-27其他钛制品HYUNDAI WELDING CO LTD中国$5.0K
2026-03-20包覆焊条HYUNDAI WELDING CO LTD韩国$4.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-06不锈钢丝HYUNDAI WELDING CO LTD韩国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Seoul-Ha Noi Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →