Seoul-Ha Noi Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 包覆焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SEOUL Hà NộI
72
进口笔数
1
出口笔数
$2.19M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-02-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108264537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEFF8ER |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Số 270 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SEOUL – HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SEOUL – HA NOI TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 270 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842432011718 |
| 邮箱 | seoulhanoi368@gmail.com |
| 官网 | congnghieptonghop.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $1.30M |
| 中国 | 38 | $891.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $1.05M | 药芯焊丝、合金钢线材 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 中国 | 31 | $795.7K | 包覆焊条、焊接用焊剂 |
| Sungho Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $299.6K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| VST | 韩国 | 1 | $21.7K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Power Machinery (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.4K | 钢绞线缆、非液压车辆千斤顶 |
| Hyundai Welding (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 包覆焊条、硅锰钢丝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 合金钢线材、药芯焊丝 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | HYUNDAI WELDING (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | HYUNDAI WELDING (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-06 | 包覆焊条 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 包覆焊条 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 包覆焊条 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-06 | 包覆焊条 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-06 | 包覆焊条 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 包覆焊条 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-27 | 其他钛制品 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-20 | 包覆焊条 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 韩国 | $4.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-06 | 不锈钢丝 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 韩国 | $1.6K |