UKShipping Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 美术颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UKSHIPPING
5
进口笔数
0
出口笔数
$93.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109760351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVW73MJ |
| 成立日期 | 2021-09-30 |
| 联系地址 | Số 17, Ngõ 2 đường Ngô Gia Khảm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UKSHIPPING |
| 企业英文名称 | UKSHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, Ngõ 2 đường Ngô Gia Khảm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84966888987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321390 | 美术颜料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $52.9K |
| 英国 | 3 | $40.8K |
| 美国 | 1 | $154 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Keerkanuo Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.9K | 可调转椅、软垫木座椅 |
| Tetra Scene of Crime International Ltd. | 英国 | 3 | $40.8K | 美术颜料、其他医疗器具 |
| Walters & Walters Ltd. | 新加坡 | 1 | $154 | 毡尖笔 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 毡尖笔 | WALTERS & WALTERS LTD | 美国 | $51 |
| 2026-03-09 | 毡尖笔 | WALTERS & WALTERS LTD | 美国 | $51 |
| 2026-03-09 | 毡尖笔 | WALTERS & WALTERS LTD | 美国 | $51 |
| 2025-08-12 | 可调转椅 | GUANGDONG KEERKANUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-08-12 | 非木预制建筑 | GUANGDONG KEERKANUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $51.3K |
| 2025-08-12 | 金属办公家具 | GUANGDONG KEERKANUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-25 | 美术颜料 | TETRA SCENE OF CRIME INTERNATIONAL LTD | 英国 | $3.4K |
| 2025-03-25 | 美术颜料 | TETRA SCENE OF CRIME INTERNATIONAL LTD | 英国 | $3.4K |
| 2025-03-25 | 美术颜料 | TETRA SCENE OF CRIME INTERNATIONAL LTD | 英国 | $3.3K |
| 2025-03-25 | 美术颜料 | TETRA SCENE OF CRIME INTERNATIONAL LTD | 英国 | $3.4K |