THD Automation Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THD AUTOMATION VIệT NAM
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$93.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202215914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJW546U8 |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Tại nhà ông Nguyễn Văn Chính, Xóm 1, Thôn Vĩnh Khê, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THD AUTOMATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THD AUTOMATION VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vĩnh Khê ( tại nhà ông Nguyễn Văn Chính), Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0382637214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $93.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $37.4K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.1K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.8K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.7K | 印刷标签、智能卡 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.1K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.9K | 铸模粘合剂、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $991 |
| 2026-01-16 | 电器装置零件 | CITIZEN MACHINERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $422 |
| 2026-01-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-16 | 电器装置零件 | CITIZEN MACHINERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $991 |
| 2026-01-16 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $422 |
| 2026-01-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CITIZEN MACHINERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-26 | 电器装置零件 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $7 |
| 2025-12-26 | 其他电气开关 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $77 |
| 2025-12-26 | 高压继电器 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $57 |
| 2025-12-26 | 自动断路器 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $218 |