Vien Dong Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 252 笔 · 主营 6毫米以上橡木

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gỗ Viễn Đông

252
进口笔数
0
出口笔数
$11.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $647.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $194.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $220.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $498.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $282.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $453.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $221.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $453.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $437.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $478.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $346.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $445.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $245.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $238.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $358.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $193.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $264.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $258.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $278.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $509.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $647.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $248.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $477.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $337.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $229.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $319.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $340.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $324.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $194.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $220.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $498.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $282.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $453.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $221.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $453.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $437.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $478.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $346.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $445.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $245.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $238.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $358.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $193.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $264.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $258.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $278.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $509.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $647.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $248.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $477.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $337.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $229.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $319.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $340.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $324.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313335893
企查查编码QVNDF21BH1
成立日期2015-07-07
联系地址231 Đường III, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ VIỄN ĐÔNG
企业英文名称VIEN DONG WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址231 Đường III, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84909339136
邮箱tuyet@vidowood.com
传真+842862809915
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
4407996mm以上木材
4407116mm以上松木
4407956毫米以上白蜡木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
克罗地亚71$4.28M
阿根廷60$2.94M
巴西41$1.62M
美国49$1.50M
智利17$652.9K
乌拉圭5$235.9K
德国6$230.7K
斯洛文尼亚1$48.2K
波兰1$44.5K
新西兰1$18.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Exportdrvo d.d.克罗地亚51$3.19M6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
Exportadores de Productos Forestales Ltda.哥斯达黎加40$2.05M6mm以上木材、6mm以上松木
Baillie Lumber Co.喀麦隆38$1.03M6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Euroforest d.o.o.10$733.5K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
Berneck S.A.巴西12$497.3K9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
Vanport International Inc.哥斯达黎加12$492.5K6mm以上木材
Mow Brazil Co., Ltd.巴西13$378.1K6mm以上松木、6mm以上木材
Forestal LV EIRL智利10$335.5K6mm以上松木、6mm以上木材
Maderas David Moscado S.L.阿根廷4$279.4K6mm以上木材
AFTC Inc.美国5$267.9K6毫米以上橡木、6mm以上松木

近期贸易明细

进口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-226毫米以上橡木Petro Kamen d.o.o.克罗地亚$16.2K
2026-06-226毫米以上橡木Petro Kamen d.o.o.克罗地亚$496
2026-06-226mm以上木材NORFOR S.A.阿根廷$40.4K
2026-06-226mm以上木材Exportadores de Productos Forestales Ltda.阿根廷$53.5K
2026-06-166毫米以上橡木Baillie Lumber Co.美国$17.9K
2026-06-146毫米以上橡木AJ Timber Products Europe B.V.斯洛文尼亚$48.2K
2026-06-116毫米以上橡木Exportdrvo d.d.克罗地亚$53.6K
2026-06-116毫米以上橡木Exportdrvo d.d.克罗地亚$33.5K
2026-06-096mm以上木材Berneck S.A.巴西$23.5K
2026-06-016毫米以上橡木Baillie Lumber Co.美国$36.7K

相关企业 · 同类产品

Vien Dong Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →