Vien Dong Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 252 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ Viễn Đông
252
进口笔数
0
出口笔数
$11.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313335893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF21BH1 |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | 231 Đường III, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | VIEN DONG WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 231 Đường III, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84909339136 |
| 邮箱 | tuyet@vidowood.com |
| 传真 | +842862809915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 克罗地亚 | 71 | $4.28M |
| 阿根廷 | 60 | $2.94M |
| 巴西 | 41 | $1.62M |
| 美国 | 49 | $1.50M |
| 智利 | 17 | $652.9K |
| 乌拉圭 | 5 | $235.9K |
| 德国 | 6 | $230.7K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $48.2K |
| 波兰 | 1 | $44.5K |
| 新西兰 | 1 | $18.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exportdrvo d.d. | 克罗地亚 | 51 | $3.19M | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Exportadores de Productos Forestales Ltda. | 哥斯达黎加 | 40 | $2.05M | 6mm以上木材、6mm以上松木 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 38 | $1.03M | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Euroforest d.o.o. | 10 | $733.5K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 | |
| Berneck S.A. | 巴西 | 12 | $497.3K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Vanport International Inc. | 哥斯达黎加 | 12 | $492.5K | 6mm以上木材 |
| Mow Brazil Co., Ltd. | 巴西 | 13 | $378.1K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Forestal LV EIRL | 智利 | 10 | $335.5K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Maderas David Moscado S.L. | 阿根廷 | 4 | $279.4K | 6mm以上木材 |
| AFTC Inc. | 美国 | 5 | $267.9K | 6毫米以上橡木、6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 6毫米以上橡木 | Petro Kamen d.o.o. | 克罗地亚 | $16.2K |
| 2026-06-22 | 6毫米以上橡木 | Petro Kamen d.o.o. | 克罗地亚 | $496 |
| 2026-06-22 | 6mm以上木材 | NORFOR S.A. | 阿根廷 | $40.4K |
| 2026-06-22 | 6mm以上木材 | Exportadores de Productos Forestales Ltda. | 阿根廷 | $53.5K |
| 2026-06-16 | 6毫米以上橡木 | Baillie Lumber Co. | 美国 | $17.9K |
| 2026-06-14 | 6毫米以上橡木 | AJ Timber Products Europe B.V. | 斯洛文尼亚 | $48.2K |
| 2026-06-11 | 6毫米以上橡木 | Exportdrvo d.d. | 克罗地亚 | $53.6K |
| 2026-06-11 | 6毫米以上橡木 | Exportdrvo d.d. | 克罗地亚 | $33.5K |
| 2026-06-09 | 6mm以上木材 | Berneck S.A. | 巴西 | $23.5K |
| 2026-06-01 | 6毫米以上橡木 | Baillie Lumber Co. | 美国 | $36.7K |