Thiem Phong Seafood Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI SảN THIêM PHONG
16
进口笔数
50
出口笔数
$144.4K
进口金额
$100.5K
出口金额
2024-06-29
最近进口
2026-01-02
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317508106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXT2KP5 |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | 207/30 Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SẢN THIÊM PHONG |
| 企业英文名称 | THIEM PHONG SEAFOOD EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 205/18B8/13 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác |
| 电话 | 0904039439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 301199 | 301199 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 16 | $144.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $60.2K |
| 越南 | 45 | $32.2K |
| 新加坡 | 1 | $499 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Mina Makmur Sentosa | 印度尼西亚 | 12 | $133.1K | 其他活鱼 |
| CV Bali Akkua Marine | 印度尼西亚 | 3 | $8.9K | 其他活鱼 |
| Cv Cahaya Berkah Samudra | 印度尼西亚 | 1 | $2.5K | 其他活鱼 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN OCEAN AQUACULTURE SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $60.2K | 301199、其他活鱼 |
| Siang Rui Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.7K | 其他活鱼 |
| New Zinc Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.8K | 其他活鱼 |
| STAR PRO CORP | 1 | $7.6K | 其他软体动物 | |
| Jun Kang Enterprises | 越南 | 10 | $5.8K | 其他活鱼 |
| SL Seafood Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.6K | 其他活鱼 |
| 53237dad21d25fa11d5c99d6afed6571 | 4 | $2.2K | ||
| Star Pro Corp. Corporation | 越南 | 2 | $2.1K | 其他软体动物 |
| SL Seafood Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $499 | 其他活鱼 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 其他活鱼 | CV BALI AKKUA MARINE | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2024-04-20 | 其他活鱼 | CV MINA MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2024-04-20 | 其他活鱼 | CV BALI AKKUA MARINE | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2024-04-08 | 其他活鱼 | CV MINA MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2024-04-05 | 其他活鱼 | CV CAHAYA BERKAH SAMUDRA | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2024-04-04 | 其他活鱼 | CV MINA MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2024-03-30 | 其他活鱼 | CV Mina Makmur Sentosa | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2024-03-29 | 其他活鱼 | CV MINA MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2024-03-26 | 其他活鱼 | CV BALI AKKUA MARINE | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2024-03-24 | 其他活鱼 | CV MINA MAKMUR SENTOSA | 印度尼西亚 | $11.6K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 其他软体动物 | STAR PRO CORP | — | $7.6K |
| 2025-09-17 | 其他软体动物 | STAR PRO CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-05 | 其他软体动物 | STAR PRO CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-24 | 其他活鱼 | JUN KANG ENTERPRISES | 越南 | $540 |
| 2025-05-17 | 其他活鱼 | JUN KANG ENTERPRISES | 越南 | $540 |
| 2025-05-10 | 其他活鱼 | JUN KANG ENTERPRISES | 越南 | $960 |
| 2025-04-28 | 其他活鱼 | JUN KANG ENTERPRISES | 越南 | $540 |
| 2025-04-26 | 其他活鱼 | JUN KANG ENTERPRISES | 越南 | $540 |
| 2025-04-16 | 其他活鱼 | JUN KANG ENTERPRISES | 越南 | $540 |
| 2025-04-12 | 其他活鱼 | JUN KANG ENTERPRISES | 越南 | $540 |