Nhu Mai Single Member Limited Liability Company, Dong Ha Branch
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Như Mai
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200172523-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCE7VE3 |
| 成立日期 | 2006-05-11 |
| 联系地址 | Số 195 Lê Duẩn, Phường 2, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN NHƯ MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 201 Lê Duẩn, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84941217474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $1.17M | 125W以下风扇、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 125W以下风扇 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $51.0K |
| 2025-07-30 | 其他风扇 | HATARI ELECTRIC CO., LTD | 泰国 | $11.4K |
| 2025-07-30 | 125W以下风扇 | HATARI ELECTRIC CO., LTD | 泰国 | $9.1K |
| 2025-07-30 | 小功率电风扇 | HATARI ELECTRIC CO., LTD | 泰国 | $13.7K |
| 2025-07-30 | 其他风扇 | HATARI ELECTRIC CO., LTD | 泰国 | $27.1K |
| 2025-06-08 | 125W以下风扇 | HATARI ELECTRIC CO., LTD | 泰国 | $11.5K |
| 2025-06-08 | 小功率电风扇 | HATARI ELECTRIC CO., LTD | 泰国 | $10.8K |
| 2025-06-08 | 小功率电风扇 | HATARI ELECTRIC CO., LTD | 泰国 | $7.9K |
| 2025-06-08 | 125W以下风扇 | HATARI ELECTRIC CO., LTD | 泰国 | $12.4K |
| 2025-06-08 | 125W以下风扇 | HATARI ELECTRIC CO., LTD | 泰国 | $14.3K |