Phuc Minh Industrial Equipment Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 自粘纸板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị CôNG NGHIệP PHúC MINH

0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$36.3K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $652 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $307 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $365 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $688 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $987 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $647 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $613 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $967 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $254 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $943 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $711 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $431 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $306 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $375 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $652 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $307 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $365 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $688 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $987 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $647 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $613 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $967 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $254 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $943 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $711 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $431 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $306 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $375 · 1 笔

工商档案

企业注册号2301171193
企查查编码QVN7BX7402
成立日期2021-03-31
联系地址Số 17 Nguyễn Bỉnh Quân, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÚC MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 Nguyễn Bỉnh Quân, Khu 2, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84869196539
邮箱phucminhcty@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481141自粘纸板
611699其他纺织手套
481149胶粘纸卷/张
640299其他塑胶鞋
392690其他塑料制品
382370脂肪醇
271019非轻质石油
630710清洁用布
350699其他粘合剂≤1kg
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$36.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南38$36.3K铜合金箔、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24手工磨刀石ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$8
2026-04-24贱金属铰链ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$4
2026-04-23其他家用电动热器ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$32
2026-04-23可互换工具ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$77
2026-04-23钳子镊子ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$9
2026-04-23其他塑胶鞋ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$4
2026-04-23其他塑胶鞋ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$13
2026-04-23其他塑胶鞋ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1
2026-04-23可互换工具ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$77
2026-04-23非LED电灯装置ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$106

相关企业 · 同类产品

Phuc Minh Industrial Equipment Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →