Phuc Minh Industrial Equipment Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 自粘纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị CôNG NGHIệP PHúC MINH
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$36.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301171193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BX7402 |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Số 17 Nguyễn Bỉnh Quân, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÚC MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Nguyễn Bỉnh Quân, Khu 2, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84869196539 |
| 邮箱 | phucminhcty@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382370 | 脂肪醇 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $36.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $36.3K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 手工磨刀石 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 贱金属铰链 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他家用电动热器 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-23 | 钳子镊子 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-23 | 其他塑胶鞋 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他塑胶鞋 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 其他塑胶鞋 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $106 |