LAC VIET TRAVEL & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DU LịCH LạC VIệT
1
进口笔数
1
出口笔数
$256
进口金额
$673
出口金额
2024-09-20
最近进口
2025-08-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102394508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4N0WBX |
| 成立日期 | 2007-10-16 |
| 联系地址 | Căn 09, Khu Biệt thự Dự Án, số 310 phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH LẠC VIỆT |
| 企业英文名称 | LAC VIET TRAVEL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 09, Khu Biệt thự Dự Án, số 310 phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989200116 |
| 邮箱 | len@lvtravel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $175 |
| 孟加拉国 | 1 | $63 |
| 中国 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $673 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercury Holidays & Sunsport Tours Ltd | 英国 | 1 | $238 | 纸制活页夹、其他纸制文具 |
| Mercury Holidays & Sunsport Tours Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 针织头饰、其他头饰 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEIDI KAVANAGH | 英国 | 1 | $673 | 智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 其他女式衬衫 | Mercury Holidays & Sunsport Tours Ltd | 孟加拉国 | $63 |
| 2024-09-20 | 其他塑料制品 | MERCURY HOLIDAYS & SUNSPOTTOURS LTD | 英国 | $92 |
| 2024-09-20 | 其他纸制品 | MERCURY HOLIDAYS & SUNSPOTTOURS LTD | 英国 | $13 |
| 2024-09-20 | 纸制活页夹 | MERCURY HOLIDAYS & SUNSPOTTOURS LTD | 英国 | $6 |
| 2024-09-20 | 其他纸制品 | Mercury Holidays & Sunsport Tours Ltd | 英国 | $8 |
| 2024-09-20 | 其他纸制品 | MERCURY HOLIDAYS & SUNSPOTTOURS LTD | 英国 | $10 |
| 2024-09-20 | 其他纸制品 | MERCURY HOLIDAYS & SUNSPOTTOURS LTD | 英国 | $46 |
| 2024-09-19 | 其他头饰 | Mercury Holidays & Sunsport Tours Ltd. | 中国 | $18 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 智能手机 | HEIDI KAVANAGH | 英国 | $673 |