Khai Vinh Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 237 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế KHảI VINH

237
进口笔数
6
出口笔数
$15.33M
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-19
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $394.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $360.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $731.6K · 10 笔出口 $400 · 1 笔2024-01进口 $193.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $258.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $111.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $546.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $302.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $361.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $285.1K · 7 笔出口 $100 · 1 笔2024-08进口 $787.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $725.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $390.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $509.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $504.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $229.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $280.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $608.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $240.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $511.4K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $445.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $287.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $697.4K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $639.7K · 8 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-11进口 $234.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $335.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $773.0K · 5 笔出口 $100 · 1 笔2026-02进口 $312.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $505.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $428.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $394.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $360.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $731.6K · 10 笔出口 $400 · 1 笔2024-01进口 $193.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $258.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $111.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $546.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $302.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $361.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $285.1K · 7 笔出口 $100 · 1 笔2024-08进口 $787.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $725.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $390.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $509.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $504.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $229.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $280.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $608.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $240.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $511.4K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $445.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $287.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $697.4K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $639.7K · 8 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-11进口 $234.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $335.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $773.0K · 5 笔出口 $100 · 1 笔2026-02进口 $312.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $505.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $428.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312146808
企查查编码QVNW8VJQ23
成立日期2013-01-30
联系地址343E/17-343E/18 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH
企业英文名称KHAI VINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址343E/17-343E/18 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02822118117
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
902190残疾辅助器具
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
854442带接头绝缘电线
901819其他电诊设备
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
901839医用导管
901819其他电诊设备
901920治疗呼吸装置
902139人造身体部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国185$10.72M
哥斯达黎加57$4.38M
日本11$96.8K
多米尼加30$61.1K
瑞士10$44.0K
中国10$20.8K
马来西亚3$8.9K
爱尔兰16$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$15.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1016682a71bb0c3fabab60f66d68196f224$15.24M
Elltec Co., Ltd.日本8$81.0K其他医疗器具、带接头绝缘电线
TSK Laboratory Japan日本3$15.8K外科缝合针、医用导管
Cook South East Asia Pte. Ltd.新加坡1$1.7K医用导管、人造身体部件
Abbott Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡1$50医用导管、其他医疗器具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1016682a71bb0c3fabab60f66d68196f4$14.8K
Abbott Cardiac Rhythm Management美国2$200第90章仪器零件、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 237)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他医疗器具Elltec Co., Ltd.日本$9.0K
2026-04-13其他医疗器具Elltec Co., Ltd.日本$9.0K
2026-04-01其他医疗器具ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD哥斯达黎加$150.0K
2026-04-01其他医疗器具ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD哥斯达黎加$150.0K
2026-04-01其他医疗器具ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD哥斯达黎加$55.1K
2026-04-01其他医疗器具ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD哥斯达黎加$55.1K
2026-03-30医用导管TSK Laboratory Japan日本$1.6K
2026-03-30医用导管TSK Laboratory Japan日本$105
2026-03-30医用导管TSK Laboratory Japan日本$526
2026-03-30医用导管TSK Laboratory Japan日本$1.1K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19治疗呼吸装置Abbott Cardiac Rhythm Management美国$100
2025-10-30其他电诊设备ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD美国$10.0K
2025-09-08医用导管ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD美国$2.2K
2025-05-12医用导管ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD美国$2.2K
2024-07-15人造身体部件ABBOTT CARDIAC RHYTHM MANAGEMENT美国$100
2023-12-14医用导管ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD美国$400

相关企业 · 同类产品

Khai Vinh Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →