Khai Vinh Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 237 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế KHảI VINH
237
进口笔数
6
出口笔数
$15.33M
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-19
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312146808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8VJQ23 |
| 成立日期 | 2013-01-30 |
| 联系地址 | 343E/17-343E/18 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH |
| 企业英文名称 | KHAI VINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 343E/17-343E/18 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02822118117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902139 | 人造身体部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 185 | $10.72M |
| 哥斯达黎加 | 57 | $4.38M |
| 日本 | 11 | $96.8K |
| 多米尼加 | 30 | $61.1K |
| 瑞士 | 10 | $44.0K |
| 中国 | 10 | $20.8K |
| 马来西亚 | 3 | $8.9K |
| 爱尔兰 | 16 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1016682a71bb0c3fabab60f66d68196f | 224 | $15.24M | ||
| Elltec Co., Ltd. | 日本 | 8 | $81.0K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| TSK Laboratory Japan | 日本 | 3 | $15.8K | 外科缝合针、医用导管 |
| Cook South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 医用导管、人造身体部件 |
| Abbott Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50 | 医用导管、其他医疗器具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1016682a71bb0c3fabab60f66d68196f | 4 | $14.8K | ||
| Abbott Cardiac Rhythm Management | 美国 | 2 | $200 | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 237)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | Elltec Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | Elltec Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 哥斯达黎加 | $150.0K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 哥斯达黎加 | $150.0K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 哥斯达黎加 | $55.1K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 哥斯达黎加 | $55.1K |
| 2026-03-30 | 医用导管 | TSK Laboratory Japan | 日本 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 医用导管 | TSK Laboratory Japan | 日本 | $105 |
| 2026-03-30 | 医用导管 | TSK Laboratory Japan | 日本 | $526 |
| 2026-03-30 | 医用导管 | TSK Laboratory Japan | 日本 | $1.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 治疗呼吸装置 | Abbott Cardiac Rhythm Management | 美国 | $100 |
| 2025-10-30 | 其他电诊设备 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $10.0K |
| 2025-09-08 | 医用导管 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $2.2K |
| 2025-05-12 | 医用导管 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $2.2K |
| 2024-07-15 | 人造身体部件 | ABBOTT CARDIAC RHYTHM MANAGEMENT | 美国 | $100 |
| 2023-12-14 | 医用导管 | ABBOTT MEDICAL (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $400 |