Minh Thanh Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 吹塑机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA MINH THàNH
10
进口笔数
2
出口笔数
$230.2K
进口金额
$39.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-05
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102038879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV7HHP9 |
| 成立日期 | 2023-09-13 |
| 联系地址 | Lô số 13, Đường số 7, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH THANH PLASTIC CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 13, Đường số 7, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847730 | 吹塑机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $211.0K |
| 新加坡 | 1 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $20.6K |
| 中国 | 1 | $18.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Shenbao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.3K | 吹塑机、8477机器零件 |
| Dongguang Golden Sincerty Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.7K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Taizhou Huangyan Yawei Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.5K | 吹塑机、非注塑模具 |
| 96ea39394a98a6da17acc04f45158e7f | 1 | $19.2K | ||
| Zhangjiagang Master Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Huangshan Juxin New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $515 | 聚甲醛、塑料棒材及型材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharpsield Aisa Ltd. | 美国 | 1 | $20.6K | 塑料家用制品 |
| SHARPSHIELD AISA LTD | 中国 | 1 | $18.8K | 塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 吹塑机 | TAIZHOU SHENBAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-24 | 吹塑机 | TAIZHOU SHENBAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-02-24 | 非注塑模具 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-24 | 电力控制板 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-02-03 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 新加坡 | $19.2K |
| 2026-01-26 | 吹塑机 | DONG GUANG GOLDEN SINCERTY MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-01-26 | 吹塑机 | DONG GUANG GOLDEN SINCERTY MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-12-09 | 阀门龙头 | TAIZHOU SHENBAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-12-09 | 静止变流器 | TAIZHOU SHENBAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-09-26 | 阀门龙头 | TAIZHOU HUANGYAN YAWEI TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 塑料家用制品 | SHARPSHIELD AISA LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-12-09 | 塑料家用制品 | SHARPSHIELD AISA LTD | 美国 | $20.6K |