AN DAT INTERNATIONAL PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他氮肥
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI QUốC Tế AN ĐạT
1
进口笔数
0
出口笔数
$423
进口金额
$0
出口金额
2023-08-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102057100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SXUK8U |
| 成立日期 | 2006-10-26 |
| 联系地址 | Số nhà 47 Phúc Thịnh, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN ĐẠT |
| 企业英文名称 | AN DAT INTERNATIONAL PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58B Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | 02422183182 |
| 邮箱 | luavietandat@gmail.com |
| 传真 | 02462580825 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $423 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Vanguard Agriculture Ltd. | 美国 | 1 | $423 | 其他氮肥、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 其他氮肥 | AMERICAN VANGUARD AGRICULTURE., LTD. | 美国 | $141 |
| 2023-08-16 | 氮磷钾肥料 | AMERICAN VANGUARD AGRICULTURE., LTD. | 美国 | $161 |
| 2023-08-16 | 其他氮肥 | AMERICAN VANGUARD AGRICULTURE., LTD. | 美国 | $26 |
| 2023-08-16 | 氮磷钾肥料 | American Vanguard Agriculture Ltd. | 美国 | $95 |