Ho Tran Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu - Thương Mại Hồ Trần Nguyễn
156
进口笔数
0
出口笔数
$4.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303049251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CT84DN |
| 成立日期 | 2003-08-22 |
| 联系地址 | 60A, đường số 9, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU - THƯƠNG MẠI HỒ TRẦN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | HO TRAN NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Đường 13, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862527527 |
| 邮箱 | info@htntool.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 820412 | 可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $3.97M |
| 以色列 | 39 | $146.4K |
| 泰国 | 43 | $115.4K |
| 中国台湾 | 46 | $111.1K |
| 越南 | 8 | $42.1K |
| 美国 | 43 | $39.5K |
| 印度 | 37 | $33.8K |
| 墨西哥 | 18 | $30.4K |
| 意大利 | 9 | $20.0K |
| 马来西亚 | 14 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Black & Decker Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $2.23M | 其他电动手工具、静止变流器 |
| Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $757.9K | 钳子镊子、不可调扳手 |
| POSITEC (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 中国澳门 | 19 | $753.1K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Black & Decker Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $584.5K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| ab5567d0c0d02982f3198367d344ab9e | 6 | $198.9K | ||
| Stanley Black & Decker India Private Ltd. | 印度 | 1 | $6.8K | 电动手钻、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木材锯床 | BLACK & DECKER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-28 | 木材锯床 | BLACK & DECKER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-17 | 电动手钻 | BLACK & DECKER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 其他电动手工具 | BLACK & DECKER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 电动手锯 | BLACK & DECKER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-17 | 电动手钻 | BLACK & DECKER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 电动手钻 | BLACK & DECKER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-17 | 其他电动手工具 | BLACK & DECKER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-17 | 电动手钻 | BLACK & DECKER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 电动手钻 | BLACK & DECKER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $4.0K |