Flying Star Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FLYING STAR VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$825.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317946011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN56TXPG |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Số 57/9 Đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLYING STAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FLYING STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57/9 Đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0941240467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 851140 | 起动电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $415.5K |
| 泰国 | 9 | $409.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.T.I. International Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $386.0K | 其他离心泵、草坪压路机 |
| Jiangsu Shark Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.8K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Anhui Quanchai Engine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.0K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Fuan Ocean Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Liuzhou Longdao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.9K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Anhui Quanchai Engine Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $45.7K | 非车用柴油机 |
| Fuan Temco Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.7K | 其他离心泵、旋转排量泵 |
| Changzhou Yarmax Power Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $29.1K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Polawat Engine Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $23.8K | 旋转活塞发动机、非车用柴油机 |
| Nantong Winsun Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 非车用柴油机、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 非车用柴油机 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 非车用柴油机 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-11-24 | 其他离心泵 | S T I INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $5.4K |
| 2025-11-24 | 其他离心泵 | S T I INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2025-11-24 | 泵零件 | S T I INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2025-11-24 | 泵零件 | S T I INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $5.6K |
| 2025-11-24 | 其他离心泵 | S T I INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2025-10-08 | 非车用柴油机 | ANHUI QUANCHAI ENGINE CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-10-08 | 非车用柴油机 | ANHUI QUANCHAI ENGINE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-10-06 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU YARMAX POWER CO LTD | 中国 | $497 |