Hoa Sen Binh Dinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 金属轧机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoa Sen Bình Định
9
进口笔数
0
出口笔数
$86.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101425750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VEH6YM |
| 成立日期 | 2014-05-14 |
| 联系地址 | Lô A1.1 và TT 6.2&7 Khu Công nghiệp Nhơn Hòa, Phường Nhơn Hòa, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOA SEN BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | HOA SEN BINH DINH SOLE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1.1 và TT 6.2&7 Khu Công nghiệp Nhơn Hòa, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0903835211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845530 | 金属轧机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870911 | 电动运输车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $86.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Primorskiy Kray Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 非钢制圆锯片、非自走式叉车 |
| Wuxi Sincere International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 冷轧碳钢带、其他离心泵 |
| Henan Peisa Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 铅酸蓄电池、电动运输车 |
| Tianjin Zhengda General Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 金属轧机、其他升降机械 |
| Jiangyin U-Get Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.8K | 金属轧机、工业炉具零件 |
| Yangzhou Comspare Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 非金属永磁体、其他矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 非数控刃磨机 | BAODING PRIMORSKIY KRAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | TIANJIN ZHENGDA GENERAL STEEL | 中国 | $600 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | TIANJIN ZHENGDA GENERAL STEEL | 中国 | $650 |
| 2025-12-16 | 钢制圆锯片 | JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $595 |
| 2025-12-16 | 钢制圆锯片 | JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-12-16 | 钢制圆锯片 | JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-12-16 | 钢制圆锯片 | JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $595 |
| 2025-12-16 | 钢制圆锯片 | JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $312 |
| 2025-12-16 | 钢制圆锯片 | JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $975 |
| 2025-12-16 | 钢制圆锯片 | JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $312 |