Sowell Technology Engineering Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
- 邮箱14
14
进口笔数
202
出口笔数
$57.5K
进口金额
$662.9K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400859449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE90N4DW |
| 成立日期 | 2019-03-11 |
| 联系地址 | Lô 49-N01 Khu Dân Cư Thôn Ba, Đường Võ Nguyên Giáp, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT SOWELL |
| 企业英文名称 | SOWELL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANNY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 49-N01,Đường Võ Nguyên Giáp, Tổ dân phố Ba, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84981459805 |
| 邮箱 | sowell.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $57.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 200 | $659.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $39.2K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Guangdong Foster Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 铝制管件、阀门龙头 |
| GUANG DONG FOSTER FLUID TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | 2 | $5.0K | 铝制管件、铝合金管 |
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 78 | $247.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 58 | $191.2K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $68.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 25 | $67.8K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $51.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $18.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Luxshare-ICT (Nghe An) Co., Ltd. | 1 | $1.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 | |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 智能卡 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-13 | 打字机色带 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $680 |
| 2026-07-13 | 喷砂机 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $129 |
| 2026-06-23 | 铝制管件 | GUANG DONG FOSTER FLUID TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $376 |
| 2026-06-23 | 铝合金管 | GUANG DONG FOSTER FLUID TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $746 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | GUANG DONG FOSTER FLUID TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $32 |
| 2026-06-23 | 铝制管件 | GUANG DONG FOSTER FLUID TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $671 |
| 2026-06-23 | 铝制管件 | GUANG DONG FOSTER FLUID TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $219 |
| 2026-06-23 | 压力测量仪 | GUANG DONG FOSTER FLUID TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $181 |
| 2026-06-23 | 铝合金管 | GUANG DONG FOSTER FLUID TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $241 |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 铝制管件 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $104 |
| 2026-07-31 | 铝制管件 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $153 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $851 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 铝制管件 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $140 |
| 2026-07-31 | 铝合金管 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $430 |
| 2026-07-31 | 压力测量仪 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $105 |
| 2026-07-28 | 非办公金属家具 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-20 | 非办公金属家具 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-14 | 硬质橡胶制品 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $844 |