MINH LONG PRECISION MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他数学仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC MINH LONG
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$17.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108605064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH75KA51 |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Số 60, ngõ 12, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60, ngõ 12, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842432000428 |
| 邮箱 | ckcxminhlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $17.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SUMIRIKO VIET NAM | 越南 | 6 | $12.1K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $5.1K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $582 |
| 2026-01-14 | 电测仪表 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $671 |
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-11-05 | 其他铝制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2025-11-05 | 其他铝制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2025-11-05 | 其他铝制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2025-11-05 | 其他铝制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2025-11-05 | 其他铝制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |