Huong Nam Group Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FAMCOGO GROUP
44
进口笔数
0
出口笔数
$719.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110034146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHGA9NA |
| 成立日期 | 2022-06-20 |
| 联系地址 | Tầng 2 số 21, ngõ 12 Trần Quý Kiên, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FAMCOGO GROUP |
| 企业英文名称 | FAMCOGO GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 số 21, ngõ 12 Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84703953935 |
| 邮箱 | dvc8416@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 040140 | 6-10%脂肪乳品 |
| 040150 | 高脂牛奶/奶油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 121221 | 食用海藻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $719.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monbee Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $655.3K | 其他加工水果、其他非酒精饮料 |
| Haerakwon Gwangcheon Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $33.9K | 其他加工水果 |
| Nature & People Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.6K | 其他非酒精饮料 |
| Ollebadang Fishermen's Union Corporation | 韩国 | 1 | $2.4K | 鱼肉制品、包馅面食 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他非酒精饮料 | MONBEE CO LTD | 韩国 | $16.3K |
| 2024-12-26 | 加糖乳制品 | MONBEE CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-12-26 | 加糖乳制品 | MONBEE CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2024-12-24 | 其他加工水果 | MONBEE CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2024-12-24 | 其他加工水果 | MONBEE CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2024-12-24 | 其他加工水果 | MONBEE CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-11-28 | 加糖乳制品 | MONBEE CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2024-11-28 | 其他加工水果 | MONBEE CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-11-28 | 加糖乳制品 | MONBEE CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-11-21 | 其他非酒精饮料 | MONBEE CO LTD | 韩国 | $3.8K |