Huong Nam Group Import & Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FAMCOGO GROUP

44
进口笔数
0
出口笔数
$719.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.9K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110034146
企查查编码QVNAHGA9NA
成立日期2022-06-20
联系地址Tầng 2 số 21, ngõ 12 Trần Quý Kiên, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FAMCOGO GROUP
企业英文名称FAMCOGO GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2 số 21, ngõ 12 Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84703953935
邮箱dvc8416@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
200899其他加工水果
210690其他食品制剂
040299加糖乳制品
0401406-10%脂肪乳品
040150高脂牛奶/奶油
190590其他食品制剂
190190其他食品制剂
040690其他干酪
121221食用海藻

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国44$719.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Monbee Co., Ltd.韩国40$655.3K其他加工水果、其他非酒精饮料
Haerakwon Gwangcheon Co., Ltd.韩国2$33.9K其他加工水果
Nature & People Co., Ltd.韩国1$27.6K其他非酒精饮料
Ollebadang Fishermen's Union Corporation韩国1$2.4K鱼肉制品、包馅面食

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-30其他非酒精饮料MONBEE CO LTD韩国$16.3K
2024-12-26加糖乳制品MONBEE CO LTD韩国$2.4K
2024-12-26加糖乳制品MONBEE CO LTD韩国$3.0K
2024-12-24其他加工水果MONBEE CO LTD韩国$5.6K
2024-12-24其他加工水果MONBEE CO LTD韩国$4.5K
2024-12-24其他加工水果MONBEE CO LTD韩国$3.9K
2024-11-28加糖乳制品MONBEE CO LTD韩国$3.1K
2024-11-28其他加工水果MONBEE CO LTD韩国$1.5K
2024-11-28加糖乳制品MONBEE CO LTD韩国$1.7K
2024-11-21其他非酒精饮料MONBEE CO LTD韩国$3.8K

相关企业 · 同类产品

Huong Nam Group Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →