Hoa Phuoc Livestock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他农林机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHăN NUôI HòA PHướC
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801106275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3K2EG3 |
| 成立日期 | 2015-08-14 |
| 联系地址 | Tổ 2, Ấp Đồng Dầu, Xã Minh Đức, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI HÒA PHƯỚC |
| 企业英文名称 | HOA PHUOC LIVESTOCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Ấp Đồng Dầu, Xã Minh Đức, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 903900434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843680 | 其他农林机械 |
| 010310 | 纯种繁殖猪 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $842.1K |
| 丹麦 | 1 | $328.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big Herdsman Machinery (Jiaozhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $747.4K | 其他家禽机械、其他农林机械 |
| DANBRED P | 丹麦 | 1 | $328.5K | 纯种繁殖猪、其他动物产品 |
| Huali International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.7K | 其他农林机械、其他家禽机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 纯种繁殖猪 | DANBRED P | 丹麦 | $70.7K |
| 2025-11-08 | 纯种繁殖猪 | DANBRED P | 丹麦 | $27.4K |
| 2025-11-08 | 纯种繁殖猪 | DANBRED P | 丹麦 | $27.4K |
| 2025-11-08 | 纯种繁殖猪 | DANBRED P | 丹麦 | $21.9K |
| 2025-11-08 | 纯种繁殖猪 | DANBRED P | 丹麦 | $144.8K |
| 2025-11-08 | 纯种繁殖猪 | DANBRED P | 丹麦 | $36.2K |
| 2024-08-17 | 其他气泵 | HUALI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2024-08-17 | 其他农林机械 | BIG HERDSMAN MACHINERY (JIAOZHOU) CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2024-08-17 | 其他农林机械 | BIG HERDSMAN MACHINERY (JIAOZHOU) CO LTD | 中国 | $64.6K |
| 2024-08-17 | 其他农林机械 | BIG HERDSMAN MACHINERY (JIAOZHOU) CO LTD | 中国 | $40.4K |