Phu Ninh Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY PHú NINH
328
进口笔数
213
出口笔数
$4.40M
进口金额
$8.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-26
最近出口
26
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601164323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA13K04 |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 109 đường Trần Huy Liệu, Phường Văn Miếu, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY PHÚ NINH |
| 企业英文名称 | PHU NINH GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 109 đường Trần Huy Liệu, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84332738638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 160 | $2.23M |
| 中国 | 107 | $1.92M |
| 越南 | 65 | $156.8K |
| 日本 | 3 | $51.8K |
| 意大利 | 1 | $38.2K |
| 中国台湾 | 1 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 212 | $8.14M |
| 越南 | 5 | $66.0K |
| 日本 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hang Sung Trading Co., Ltd. | 越南 | 146 | $1.66M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Hang Sung Trading Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.25M | 聚酯短纤织物、染色尼龙织物 |
| C&F Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $531.5K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| C.N.F. Co., Ltd. | 中国 | 24 | $365.5K | 染色尼龙织物、聚酯长丝织物 |
| Daeguang P&C Co., Ltd. | 中国 | 4 | $167.8K | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $151.5K | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| C.N.F. Co., Ltd. | 越南 | 17 | $89.4K | 合成纤维缝纫线、25-70克非织造布 |
| C&F Co., Ltd. | 日本 | 3 | $51.8K | 印刷标签、聚酯长丝织物 |
| Daeguang P&C Co., Ltd. | 越南 | 5 | $39.1K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Suzhou Starland Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.6K | 非棉绒织物、染色化纤长丝布 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | 94 | $3.69M | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Hang Sung Trading Co., Ltd. | 越南 | 63 | $2.54M | 女式化纤裤、女式棉裤 |
| C&F Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $1.22M | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Won Jeon Corp. | 韩国 | 2 | $102.1K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Maven FC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $99.2K | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| FOCUS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $95.4K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Yesung D&F Co., Ltd. | 越南 | 2 | $66.8K | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Daeguang F&C Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $45.4K | 化纤男衬衫、男式化纤服装 |
| F Leader Co. | 韩国 | 3 | $33.0K | 女式合成泳装、男式化纤大衣 |
| Unique F & C Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.7K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织标签 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $105 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $26 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $21 |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2026-04-29 | 机织绒布 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $88 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $79 |
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $295 |
| 2026-04-29 | 编带 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $712 |
出口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 女式化纤服装 | C N F CO LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2026-04-23 | 女式化纤裤 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $20.7K |
| 2026-04-23 | 女式纺织长裤 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 女式纺织长裤 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $41.9K |
| 2026-04-22 | 男式化纤服装 | CJ (LIAOCHENG) BIOTECH CO LTD | 韩国 | $18.8K |
| 2026-04-22 | 男式化纤服装 | Cj (Shenyang) Biotech Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 男式化纤服装 | CJ (LIAOCHENG) BIOTECH CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-19 | 男式化纤服装 | C N F CO LTD | 韩国 | $19.4K |
| 2026-04-19 | 女式化纤服装 | C N F CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-19 | 男式化纤服装 | C N F CO LTD | 韩国 | $33.8K |