Phu Ninh Garment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 351 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY PHú NINH

351
进口笔数
217
出口笔数
$4.58M
进口金额
$8.39M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
24
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.53M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.4K · 6 笔出口 $194.2K · 5 笔2023-11进口 $92.6K · 8 笔出口 $42.3K · 1 笔2023-12进口 $234.0K · 8 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-01进口 $349.7K · 15 笔出口 $285.3K · 7 笔2024-02进口 $64.1K · 7 笔出口 $383.4K · 11 笔2024-03进口 $277.5K · 5 笔出口 $146.3K · 8 笔2024-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $124.9K · 4 笔2024-05进口 $148.3K · 7 笔出口 $1.53M · 8 笔2024-06进口 $396.2K · 23 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-07进口 $545.8K · 23 笔出口 $229.2K · 6 笔2024-08进口 $43.3K · 8 笔出口 $442.9K · 14 笔2024-09进口 $57.5K · 6 笔出口 $257.8K · 7 笔2024-10进口 $23.4K · 6 笔出口 $555.7K · 19 笔2024-11进口 $115.5K · 9 笔出口 $319.6K · 6 笔2024-12进口 $97.0K · 10 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-01进口 $69.8K · 10 笔出口 $326.5K · 7 笔2025-02进口 $191.7K · 12 笔出口 $37.5K · 3 笔2025-03进口 $18.7K · 7 笔出口 $291.0K · 12 笔2025-04进口 $97.9K · 12 笔出口 $250.3K · 8 笔2025-05进口 $96.8K · 11 笔出口 $217.6K · 7 笔2025-06进口 $81.9K · 10 笔出口 $149.1K · 6 笔2025-07进口 $136.8K · 18 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-08进口 $299.4K · 25 笔出口 $251.0K · 6 笔2025-09进口 $51.4K · 7 笔出口 $222.6K · 11 笔2025-10进口 $9.9K · 4 笔出口 $398.3K · 11 笔2025-11进口 $88.7K · 6 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-12进口 $109.4K · 10 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-01进口 $171.5K · 12 笔出口 $271.1K · 5 笔2026-02进口 $17.7K · 5 笔出口 $31.0K · 2 笔2026-03进口 $61.4K · 7 笔出口 $260.5K · 6 笔2026-04进口 $65.8K · 5 笔出口 $330.2K · 7 笔2026-05进口 $92.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $80.4K · 12 笔出口 $178.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.4K · 6 笔出口 $194.2K · 5 笔2023-11进口 $92.6K · 8 笔出口 $42.3K · 1 笔2023-12进口 $234.0K · 8 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-01进口 $349.7K · 15 笔出口 $285.3K · 7 笔2024-02进口 $64.1K · 7 笔出口 $383.4K · 11 笔2024-03进口 $277.5K · 5 笔出口 $146.3K · 8 笔2024-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $124.9K · 4 笔2024-05进口 $148.3K · 7 笔出口 $1.53M · 8 笔2024-06进口 $396.2K · 23 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-07进口 $545.8K · 23 笔出口 $229.2K · 6 笔2024-08进口 $43.3K · 8 笔出口 $442.9K · 14 笔2024-09进口 $57.5K · 6 笔出口 $257.8K · 7 笔2024-10进口 $23.4K · 6 笔出口 $555.7K · 19 笔2024-11进口 $115.5K · 9 笔出口 $319.6K · 6 笔2024-12进口 $97.0K · 10 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-01进口 $69.8K · 10 笔出口 $326.5K · 7 笔2025-02进口 $191.7K · 12 笔出口 $37.5K · 3 笔2025-03进口 $18.7K · 7 笔出口 $291.0K · 12 笔2025-04进口 $97.9K · 12 笔出口 $250.3K · 8 笔2025-05进口 $96.8K · 11 笔出口 $217.6K · 7 笔2025-06进口 $81.9K · 10 笔出口 $149.1K · 6 笔2025-07进口 $136.8K · 18 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-08进口 $299.4K · 25 笔出口 $251.0K · 6 笔2025-09进口 $51.4K · 7 笔出口 $222.6K · 11 笔2025-10进口 $9.9K · 4 笔出口 $398.3K · 11 笔2025-11进口 $88.7K · 6 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-12进口 $109.4K · 10 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-01进口 $171.5K · 12 笔出口 $271.1K · 5 笔2026-02进口 $17.7K · 5 笔出口 $31.0K · 2 笔2026-03进口 $61.4K · 7 笔出口 $260.5K · 6 笔2026-04进口 $65.8K · 5 笔出口 $330.2K · 7 笔2026-05进口 $92.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $80.4K · 12 笔出口 $178.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0601164323
企查查编码QVNVA13K04
成立日期2018-10-15
联系地址Số 7, ngõ 109 đường Trần Huy Liệu, Phường Văn Miếu, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY PHÚ NINH
企业英文名称PHU NINH GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7, ngõ 109 đường Trần Huy Liệu, Phường Trường Thi, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch
电话+84332738638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
540761聚酯长丝织物
392620塑料衣着附件
56039225-70克非织造布
540742染色尼龙织物
580890装饰流苏
960719其他拉链
560410包覆橡胶绳
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
621040男式非针织服装
620333男式合成纤维夹克
620520棉质衬衫
621142女式棉制服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国164$2.28M
中国118$2.03M
越南72$163.0K
日本3$51.8K
意大利1$38.2K
中国台湾1$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国216$8.32M
越南5$66.0K
日本1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国162$1.80M印刷标签、塑料衣着附件
Hang Sung Trading Co., Ltd.中国66$1.25M聚酯短纤织物、染色尼龙织物
C&F Co., Ltd.韩国48$565.7K其他拉链、印刷标签
C.N.F. Co., Ltd.中国24$365.5K染色尼龙织物、聚酯长丝织物
Daeguang P&C Co., Ltd.中国4$167.8K聚酯短纤织物、其他拉链
Daeguang P&C Co., Ltd.韩国11$151.5K聚酯短纤织物、其他拉链
C.N.F. Co., Ltd.越南17$88.3K合成纤维缝纫线、25-70克非织造布
C&F Co., Ltd.日本3$51.8K印刷标签、聚酯长丝织物
Daeguang P&C Co., Ltd.越南5$39.1K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Lucky ST Vina Co., Ltd.越南3$4.4K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daeguang P&C Co., Ltd.韩国94$3.69M男式化纤大衣、男式化纤裤
Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国65$2.67M女式化纤裤、女式棉裤
C&F Co., Ltd.韩国30$1.22M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Won Jeon Corp.韩国2$102.1K男式化纤大衣、男式化纤服装
Maven FC Co., Ltd.韩国2$99.2K化纤女式大衣、女式化纤服装
FOCUS Co., Ltd.韩国3$95.4K男式化纤服装、男式化纤裤
Yesung D&F Co., Ltd.越南2$66.8K男式化纤裤、男棉裤
Daeguang F&C Co., Ltd.韩国2$45.4K化纤男衬衫、男式化纤服装
F Leader Co.韩国3$33.0K女式合成泳装、男式化纤大衣
Unique F & C Co., Ltd.越南2$15.7K男式合成纤维夹克、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27塑料衣着附件Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国$37
2026-06-27金属拉链Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国$380
2026-06-27装饰流苏Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国$120
2026-06-27扣件及零件Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国$90
2026-06-27塑料衣着附件Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国$9
2026-06-27金属拉链Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国$107
2026-06-27印刷标签Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国$132
2026-06-27聚酯短纤Hang Sung Trading Co., Ltd.—$1.4K
2026-06-27塑料衣着附件Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国$69
2026-06-27金属拉链Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国$355

出口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30化纤女式大衣Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国$55.1K
2026-06-30化纤女式大衣Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国$10.6K
2026-06-30化纤女式大衣Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国$39.9K
2026-06-26男式化纤裤YUSIN CO.,LTD韩国$19.4K
2026-06-10棉质连衣裙Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国$26.4K
2026-06-03化纤男衬衫YJ CORP (567-24-00080)韩国$5.1K
2026-06-03化纤男衬衫YJ CORP (567-24-00080)韩国$5.4K
2026-06-03男式合成纤维夹克YJ CORP (567-24-00080)韩国$16.5K
2026-04-26女式化纤服装C&F Co., Ltd.韩国$17.0K
2026-04-23女式化纤裤Hang Sung Trading Co., Ltd.韩国$20.7K

相关企业 · 同类产品

Phu Ninh Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →