LICAR Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非公路自卸车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LICAR
8
进口笔数
0
出口笔数
$134.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316762212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VSKS2P |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | 25/20 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LICAR |
| 企业英文名称 | LICAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/20 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84862876374 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 870790 | 机动车车身 |
| 870290 | 其他运输车辆 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $134.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.8K | 雪地高尔夫车、其他车辆零件 |
| Shandong Yano Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 电动车、电动车 |
| Flat Pty Ltd | 中国 | 1 | $7.0K | 家具配件、非木制家具件 |
| Shandong Carryman Auto Tech Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.9K | 机动车车身 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 非公路自卸车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-04-13 | 雪地高尔夫车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-04-13 | 非公路自卸车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2023-04-04 | 机动车车身 | SHANDONG CARRYMAN AUTO TECH CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-03-24 | 非木制家具件 | FLAT PTY LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-03-24 | 非木制家具件 | FLAT PTY LTD | 中国 | $750 |
| 2023-02-22 | 其他车辆零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-02-22 | 其他运输车辆 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-02-06 | 非公路自卸车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2023-02-06 | 非公路自卸车 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |