An Phu Thinh Trading and Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT NộI NGOạI THấT AN PHú THịNH

1
进口笔数
286
出口笔数
$300
进口金额
$6.80M
出口金额
2025-02-10
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $478.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $211.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $475.3K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $351.4K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $478.5K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $450.9K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2025-02进口 $300 · 1 笔出口 $181.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $292.2K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $211.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $475.3K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $351.4K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $478.5K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $450.9K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2025-02进口 $300 · 1 笔出口 $181.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $292.2K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313510778
企查查编码QVNCDMS6UC
成立日期2015-10-28
联系地址Cụm Công nghiệp Tân Đức, Xã Nhơn Mỹ, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NỘI NGOẠI THẤT AN PHÚ THỊNH
企业英文名称AN PHU THINH TRADING PRODUCTION INDOOR OUTDOOR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Tân Đức, Phường An Nhơn, Gia Lai
经营范围Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép kinh doanh theo quy định 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84563615378
邮箱anphucthinh09@yahoo.com.vn
官网www.anphucthinh.vn
传真0563615377
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400819硫化泡沫橡胶
482010纸质文具
960810圆珠笔

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
940169木制座椅
940360其他木家具
940399非木制家具件
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时84$3.04M
美国160$3.00M
荷兰11$316.6K
英国6$122.8K
德国9$115.5K
波兰5$99.0K
加拿大2$46.6K
法国1$26.0K
澳大利亚2$15.3K
西班牙1$10.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd.中国1$300变压器零件、电力控制板

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deuba GmbH & Co. KG德国95$3.21M木制座椅、非办公金属家具
d5e3f6d53b02a1680b5e6fec4f7184f5140$2.62M
VIDAXL TRADING (HK) LTD中国香港19$456.1K金属框架座椅、非办公金属家具
Aosom International Development Co., Ltd.美国11$233.3K非办公金属家具、金属框架座椅
411a20e4bba111d9bfb1c6a3733829e84$71.2K
Jonathan Y Designs, Inc.美国4$51.3K植物纤维制品、非办公金属家具
Hilton Furniture & Mattress美国2$50.5K非办公金属家具、软垫木座椅
Cucunu Corp.比利时1$45.1K金属框架座椅
Helvetia Swiss Trading SA瑞士1$26.0K化纤针织服装、棉制装饰品
Orange Casual Co., Ltd.美国2$436金属框架座椅、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-10圆珠笔SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$60
2025-02-10硫化泡沫橡胶SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$90
2025-02-10纸质文具SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$150

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08非办公金属家具DEUBA GMBH + CO KG德国$12.8K
2026-04-04非办公金属家具ORANGE CASUAL INC.美国$1.2K
2026-04-04金属框架座椅ORANGE CASUAL INC.美国$558
2026-04-04非办公金属家具ORANGE CASUAL INC.美国$5.2K
2026-04-04非办公金属家具ORANGE CASUAL INC.美国$5.5K
2026-04-04非办公金属家具ORANGE CASUAL INC.美国$11.9K
2026-03-23非办公金属家具ORANGE CASUAL INC.美国$35
2026-03-23金属框架座椅ORANGE CASUAL INC.美国$101
2026-03-23金属框架座椅ORANGE CASUAL INC.美国$90
2026-03-14非办公金属家具ORANGE CASUAL INC.美国$22.6K

相关企业 · 同类产品

An Phu Thinh Trading and Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →