An Phu Thinh Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT NộI NGOạI THấT AN PHú THịNH
1
进口笔数
286
出口笔数
$300
进口金额
$6.80M
出口金额
2025-02-10
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313510778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDMS6UC |
| 成立日期 | 2015-10-28 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Tân Đức, Xã Nhơn Mỹ, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NỘI NGOẠI THẤT AN PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | AN PHU THINH TRADING PRODUCTION INDOOR OUTDOOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Tân Đức, Phường An Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép kinh doanh theo quy định 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84563615378 |
| 邮箱 | anphucthinh09@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.anphucthinh.vn |
| 传真 | 0563615377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 84 | $3.04M |
| 美国 | 160 | $3.00M |
| 荷兰 | 11 | $316.6K |
| 英国 | 6 | $122.8K |
| 德国 | 9 | $115.5K |
| 波兰 | 5 | $99.0K |
| 加拿大 | 2 | $46.6K |
| 法国 | 1 | $26.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $15.3K |
| 西班牙 | 1 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 变压器零件、电力控制板 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deuba GmbH & Co. KG | 德国 | 95 | $3.21M | 木制座椅、非办公金属家具 |
| d5e3f6d53b02a1680b5e6fec4f7184f5 | 140 | $2.62M | ||
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 19 | $456.1K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Aosom International Development Co., Ltd. | 美国 | 11 | $233.3K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| 411a20e4bba111d9bfb1c6a3733829e8 | 4 | $71.2K | ||
| Jonathan Y Designs, Inc. | 美国 | 4 | $51.3K | 植物纤维制品、非办公金属家具 |
| Hilton Furniture & Mattress | 美国 | 2 | $50.5K | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
| Cucunu Corp. | 比利时 | 1 | $45.1K | 金属框架座椅 |
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 1 | $26.0K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| Orange Casual Co., Ltd. | 美国 | 2 | $436 | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 圆珠笔 | SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-02-10 | 硫化泡沫橡胶 | SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-02-10 | 纸质文具 | SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | DEUBA GMBH + CO KG | 德国 | $12.8K |
| 2026-04-04 | 非办公金属家具 | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-04 | 金属框架座椅 | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $558 |
| 2026-04-04 | 非办公金属家具 | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-04 | 非办公金属家具 | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-04 | 非办公金属家具 | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $11.9K |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $35 |
| 2026-03-23 | 金属框架座椅 | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $101 |
| 2026-03-23 | 金属框架座椅 | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $90 |
| 2026-03-14 | 非办公金属家具 | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $22.6K |