Nguyen Pham Gia Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 401 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGUYễN PHạM GIA
2
进口笔数
401
出口笔数
$130.3K
进口金额
$36.50M
出口金额
2025-05-28
最近进口
2026-01-30
最近出口
2
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702797409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF4WFK9 |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | Số 118 đường D, khu dân cư Chánh Nghĩa, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYỄN PHẠM GIA |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAM GIA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118 đường D, khu dân cư Chánh Nghĩa, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84907909919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $130.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $24.98M |
| 印度尼西亚 | 113 | $4.88M |
| 中国台湾 | 27 | $2.07M |
| 韩国 | 34 | $1.83M |
| 越南 | 32 | $1.15M |
| 意大利 | 18 | $841.2K |
| 孟加拉国 | 6 | $208.8K |
| 印度 | 2 | $118.5K |
| 西班牙 | 1 | $97.3K |
| 柬埔寨 | 3 | $94.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.0K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Qingdao Zhonglianrongchuang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.3K | 聚丙烯聚合物、丁二烯橡胶 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UKKO Corp. Oration | 中国 | 77 | $2.60M | 技术分类天然橡胶 |
| UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | 27 | $2.07M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Sungwon Trade | 印度尼西亚 | 31 | $1.21M | 技术分类天然橡胶 |
| Seoul Fine Tech Corp. | 韩国 | 14 | $934.6K | 技术分类天然橡胶 |
| PT Asia Rubberindo | 印度尼西亚 | 22 | $893.4K | 技术分类天然橡胶 |
| CNKU Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $893.3K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Gentle Breeze Ltd. | 越南 | 20 | $806.9K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、橡胶塑料鞋件 |
| Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $746.2K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Ukko Corp. | 印度尼西亚 | 13 | $579.8K | 技术分类天然橡胶 |
| PT Trikarya Semesta | 印度尼西亚 | 11 | $450.4K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 丁苯橡胶 | QINGDAO ZHONGLIANRONGCHUANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.3K |
| 2023-07-19 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | MAINLAND GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $67.0K |
出口(共 401)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 技术分类天然橡胶 | SUNGWON TRADE | 韩国 | $43.2K |
| 2026-01-26 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $427.4K |
| 2026-01-26 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $427.4K |
| 2026-01-22 | 技术分类天然橡胶 | GENTLE BREEZE LTD | 中国香港 | $40.8K |
| 2026-01-22 | 技术分类天然橡胶 | JV INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $20.4K |
| 2026-01-21 | 混合橡胶 | SHANGHAI SHAHUA TRADE CO LTD | 中国 | $430.5K |
| 2026-01-19 | 技术分类天然橡胶 | PT ASIA RUBBERINDO | 印度尼西亚 | $42.7K |
| 2026-01-15 | 技术分类天然橡胶 | PT ASIA RUBBERINDO | 印度尼西亚 | $41.7K |
| 2026-01-13 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $424.2K |
| 2026-01-02 | 混合橡胶 | HUNAN PILOT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $403.2K |