Nguyen Pham Gia Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 401 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGUYễN PHạM GIA

2
进口笔数
401
出口笔数
$130.3K
进口金额
$36.50M
出口金额
2025-05-28
最近进口
2026-01-30
最近出口
2
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.73M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $813.1K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.63M · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $989.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $543.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $824.9K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $806.1K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $516.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $579.8K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $556.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.73M · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $921.8K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.64M · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $855.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $788.5K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $306.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $628.2K · 6 笔2025-05进口 $63.3K · 1 笔出口 $860.4K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $410.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $713.8K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $682.9K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $698.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $813.1K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.63M · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $989.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $543.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $824.9K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $806.1K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $516.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $579.8K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $556.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.73M · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $921.8K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.64M · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $855.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $788.5K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $306.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $628.2K · 6 笔2025-05进口 $63.3K · 1 笔出口 $860.4K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $410.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $713.8K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $682.9K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $698.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 10 笔

工商档案

企业注册号3702797409
企查查编码QVNHF4WFK9
成立日期2019-08-06
联系地址Số 118 đường D, khu dân cư Chánh Nghĩa, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYỄN PHẠM GIA
企业英文名称NGUYEN PHAM GIA TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 118 đường D, khu dân cư Chánh Nghĩa, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84907909919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400280混合橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$130.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国161$24.98M
印度尼西亚113$4.88M
中国台湾27$2.07M
韩国34$1.83M
越南32$1.15M
意大利18$841.2K
孟加拉国6$208.8K
印度2$118.5K
西班牙1$97.3K
柬埔寨3$94.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$67.0K丁苯/羧基丁苯橡胶、技术分类天然橡胶
Qingdao Zhonglianrongchuang New Materials Technology Co., Ltd.中国1$63.3K聚丙烯聚合物、丁二烯橡胶

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UKKO Corp. Oration中国77$2.60M技术分类天然橡胶
UKKO CORP ORATION中国台湾27$2.07M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Sungwon Trade印度尼西亚31$1.21M技术分类天然橡胶
Seoul Fine Tech Corp.韩国14$934.6K技术分类天然橡胶
PT Asia Rubberindo印度尼西亚22$893.4K技术分类天然橡胶
CNKU Pte. Ltd.新加坡20$893.3K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Gentle Breeze Ltd.越南20$806.9K丁苯/羧基丁苯橡胶、橡胶塑料鞋件
Namazie International Pte. Ltd.新加坡16$746.2K技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Ukko Corp.印度尼西亚13$579.8K技术分类天然橡胶
PT Trikarya Semesta印度尼西亚11$450.4K技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-28丁苯橡胶QINGDAO ZHONGLIANRONGCHUANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$63.3K
2023-07-19丁苯/羧基丁苯橡胶MAINLAND GROUP (HONGKONG) CO LTD中国$67.0K

出口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30技术分类天然橡胶SUNGWON TRADE韩国$43.2K
2026-01-26混合橡胶JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD中国$427.4K
2026-01-26混合橡胶JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD中国$427.4K
2026-01-22技术分类天然橡胶GENTLE BREEZE LTD中国香港$40.8K
2026-01-22技术分类天然橡胶JV INTERNATIONAL S.R.L.意大利$20.4K
2026-01-21混合橡胶SHANGHAI SHAHUA TRADE CO LTD中国$430.5K
2026-01-19技术分类天然橡胶PT ASIA RUBBERINDO印度尼西亚$42.7K
2026-01-15技术分类天然橡胶PT ASIA RUBBERINDO印度尼西亚$41.7K
2026-01-13混合橡胶JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD中国$424.2K
2026-01-02混合橡胶HUNAN PILOT INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$403.2K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Pham Gia Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →