Fika Sourcing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FIKA SOURCING

18
进口笔数
26
出口笔数
$93.7K
进口金额
$518.0K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-03-23
最近出口
14
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-02进口 $234 · 1 笔出口 $177.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 4 笔2025-04进口 $204 · 1 笔出口 $105.1K · 4 笔2025-05进口 $450 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $718 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $231 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-11进口 $375 · 3 笔出口 $525 · 1 笔2025-12进口 $822 · 3 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 4 笔2026-02进口 $280 · 1 笔出口 $15.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-04进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-02进口 $234 · 1 笔出口 $177.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 4 笔2025-04进口 $204 · 1 笔出口 $105.1K · 4 笔2025-05进口 $450 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $718 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $231 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-11进口 $375 · 3 笔出口 $525 · 1 笔2025-12进口 $822 · 3 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 4 笔2026-02进口 $280 · 1 笔出口 $15.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-04进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317083502
企查查编码QVN7EDAPM4
成立日期2021-12-15
联系地址71 Nguyễn Đức Thuận, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FIKA SOURCING
企业英文名称FIKA SOURCING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85 Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. -Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902661052
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940310金属办公家具
940399非木制家具件
252020石膏灰泥
392630塑料配件
401519非医用橡胶手套
401590硫化橡胶服装
420100动物鞍具
420219纸板箱盒
610349其他纺织长裤

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
482190未印刷标签
940169木制座椅
940360其他木家具
140110编织用竹
420299其他纤维纸板容器
482110印刷标签
640590其他鞋靴
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典8$91.2K
越南3$988
中国2$297
波兰1$289
澳大利亚1$280
芬兰1$267
意大利1$234
印度1$121

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典23$517.5K
芬兰1$274
马来西亚1$135

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dr. Invest AB瑞典1$90.0K机械零件
NO GA Ventures AB瑞典1$668塑料配件
Andlight瑞典3$585木制可转换座椅、木制座椅
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南1$394非木制家具件、其他塑料制品
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南1$394金属办公家具、家具配件
THE PAWS ROOM澳大利亚1$280钢铁丝制品
Habo Group芬兰1$267固体燃料炊具
SACCI AB瑞典2$239纸板箱盒、其他塑纺箱盒
Arrmet S.r.l.意大利1$234金属框架座椅、可调转椅
Poseidon Diving Systems Ab瑞典2$211硫化橡胶服装、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARC E-Commerce AB瑞典14$309.0K非办公金属家具、金属框架座椅
Hemint Kristianstad Ab瑞典3$135.9K木制座椅、其他木家具
Hemfint Kristianstad AB瑞典1$37.4K非机动自行车、金属框架座椅
Trendrum AB瑞典1$29.9K木制座椅、其他木家具
Arctiv AB瑞典4$5.4K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
PETAJAVEDEN METALLI OY芬兰1$274印刷标签
BARTER MAISON SDN BHD马来西亚1$135其他户外娱乐设备、商业广告材料
DUSTY DECO1$90编织用竹、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04其他金属锁SOLITY VINA CO LTD越南$10
2026-04-04其他金属锁SOLITY VINA CO LTD越南$90
2026-04-04其他金属锁SOLITY VINA CO LTD越南$90
2026-04-04其他金属锁SOLITY VINA CO LTD越南$10
2026-02-23钢铁丝制品THE PAWS ROOM澳大利亚$280
2025-12-25金属办公家具CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$50
2025-12-25金属办公家具CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$110
2025-12-25非木制家具件CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$98
2025-12-25非木制家具件CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM越南$135
2025-12-22金属办公家具LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD越南$50

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23非办公金属家具ARC E COMMERCE AB瑞典$6.6K
2026-03-23非办公金属家具ARC E COMMERCE AB瑞典$12.2K
2026-02-05印刷标签PETAJAVEDEN METALLI OY芬兰$274
2026-02-04非办公金属家具ARC E COMMERCE AB瑞典$15.0K
2026-01-29非办公金属家具ARC E COMMERCE AB瑞典$14.2K
2026-01-23非办公金属家具TRENDRUM AB瑞典$1.1K
2026-01-23金属框架座椅TRENDRUM AB瑞典$1.6K
2026-01-23非办公金属家具TRENDRUM AB瑞典$694
2026-01-23金属框架座椅TRENDRUM AB瑞典$8.7K
2026-01-23非办公金属家具TRENDRUM AB瑞典$4.1K

相关企业 · 同类产品

Fika Sourcing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →