Fika Sourcing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FIKA SOURCING
18
进口笔数
26
出口笔数
$93.7K
进口金额
$518.0K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-03-23
最近出口
14
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317083502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EDAPM4 |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | 71 Nguyễn Đức Thuận, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FIKA SOURCING |
| 企业英文名称 | FIKA SOURCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. -Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902661052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 8 | $91.2K |
| 越南 | 3 | $988 |
| 中国 | 2 | $297 |
| 波兰 | 1 | $289 |
| 澳大利亚 | 1 | $280 |
| 芬兰 | 1 | $267 |
| 意大利 | 1 | $234 |
| 印度 | 1 | $121 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 23 | $517.5K |
| 芬兰 | 1 | $274 |
| 马来西亚 | 1 | $135 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr. Invest AB | 瑞典 | 1 | $90.0K | 机械零件 |
| NO GA Ventures AB | 瑞典 | 1 | $668 | 塑料配件 |
| Andlight | 瑞典 | 3 | $585 | 木制可转换座椅、木制座椅 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $394 | 非木制家具件、其他塑料制品 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $394 | 金属办公家具、家具配件 |
| THE PAWS ROOM | 澳大利亚 | 1 | $280 | 钢铁丝制品 |
| Habo Group | 芬兰 | 1 | $267 | 固体燃料炊具 |
| SACCI AB | 瑞典 | 2 | $239 | 纸板箱盒、其他塑纺箱盒 |
| Arrmet S.r.l. | 意大利 | 1 | $234 | 金属框架座椅、可调转椅 |
| Poseidon Diving Systems Ab | 瑞典 | 2 | $211 | 硫化橡胶服装、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARC E-Commerce AB | 瑞典 | 14 | $309.0K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Hemint Kristianstad Ab | 瑞典 | 3 | $135.9K | 木制座椅、其他木家具 |
| Hemfint Kristianstad AB | 瑞典 | 1 | $37.4K | 非机动自行车、金属框架座椅 |
| Trendrum AB | 瑞典 | 1 | $29.9K | 木制座椅、其他木家具 |
| Arctiv AB | 瑞典 | 4 | $5.4K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| PETAJAVEDEN METALLI OY | 芬兰 | 1 | $274 | 印刷标签 |
| BARTER MAISON SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $135 | 其他户外娱乐设备、商业广告材料 |
| DUSTY DECO | 1 | $90 | 编织用竹、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他金属锁 | SOLITY VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-04 | 其他金属锁 | SOLITY VINA CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-04 | 其他金属锁 | SOLITY VINA CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-04 | 其他金属锁 | SOLITY VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-02-23 | 钢铁丝制品 | THE PAWS ROOM | 澳大利亚 | $280 |
| 2025-12-25 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $50 |
| 2025-12-25 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $110 |
| 2025-12-25 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $98 |
| 2025-12-25 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $135 |
| 2025-12-22 | 金属办公家具 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | ARC E COMMERCE AB | 瑞典 | $6.6K |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | ARC E COMMERCE AB | 瑞典 | $12.2K |
| 2026-02-05 | 印刷标签 | PETAJAVEDEN METALLI OY | 芬兰 | $274 |
| 2026-02-04 | 非办公金属家具 | ARC E COMMERCE AB | 瑞典 | $15.0K |
| 2026-01-29 | 非办公金属家具 | ARC E COMMERCE AB | 瑞典 | $14.2K |
| 2026-01-23 | 非办公金属家具 | TRENDRUM AB | 瑞典 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 金属框架座椅 | TRENDRUM AB | 瑞典 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 非办公金属家具 | TRENDRUM AB | 瑞典 | $694 |
| 2026-01-23 | 金属框架座椅 | TRENDRUM AB | 瑞典 | $8.7K |
| 2026-01-23 | 非办公金属家具 | TRENDRUM AB | 瑞典 | $4.1K |