Han Thanh Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Hán Thành
46
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302383937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS6H534 |
| 成立日期 | 2001-08-08 |
| 联系地址 | 95 Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HÁN THÀNH |
| 企业英文名称 | HAN THANH PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95 Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839612465 |
| 传真 | 09610823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasen Steel Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.43M | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $419.3K | 合金钢棒材、合金钢半成品 |
| Jiangsu Tiangong Tools New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $360.7K | 热轧合金钢板、合金钢锻棒 |
| Anhui Haoyuan Renewable Resources Recovery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $132.4K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| Dalian Foresight Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢圆棒 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-24 | 热轧合金钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-24 | 热轧合金钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-24 | 不锈钢圆棒 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-24 | 不锈钢圆棒 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-24 | 不锈钢圆棒 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-24 | 热轧合金钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-24 | 热轧合金钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 热轧合金钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-24 | 热轧合金钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $12.2K |