NHAT TIN DEVELOPMENT SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他鲜鱼肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN NHậT TIN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$344
出口金额
—
最近进口
2023-08-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314222839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE24MDE |
| 成立日期 | 2017-02-09 |
| 联系地址 | 106/42 Đường TCH 10, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN NHẬT TIN |
| 企业英文名称 | NHAT TIN DEVELOPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106/42 Đường TCH 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84934086076 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030459 | 其他鲜鱼肉 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $194 |
| 越南 | 1 | $150 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OANH NGUYEN | 美国 | 1 | $194 | 女式纺织裤、非棉针织女衫 |
| LINA LE | 越南 | 1 | $150 | 冷冻鱼肉、其他鲜鱼 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 其他干鱼 | OANH NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2023-08-30 | 其他干鱼 | OANH NGUYEN | 美国 | $12 |
| 2023-08-30 | 其他干鱼 | OANH NGUYEN | 美国 | $70 |
| 2023-08-30 | 其他干鱼 | OANH NGUYEN | 美国 | $12 |
| 2023-08-30 | 其他干鱼 | OANH NGUYEN | 美国 | $40 |
| 2023-08-30 | 其他干鱼 | OANH NGUYEN | 美国 | $40 |
| 2023-08-24 | 其他鲜鱼肉 | LINA LE | 越南 | $90 |
| 2023-08-24 | 加工蟹制品 | LINA LE | 越南 | $45 |
| 2023-08-24 | 干腌鱼片 | LINA LE | 越南 | $10 |
| 2023-08-24 | 咖啡提取物 | LINA LE | 越南 | $5 |