Vietnam KC International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 利口酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VIệT NAM KC
74
进口笔数
0
出口笔数
$22.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702100526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ40YMU |
| 成立日期 | 2021-10-27 |
| 联系地址 | Số 57 Huỳnh Thúc Kháng, Khu 3, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT NAM KC |
| 企业英文名称 | VIETNAM KC INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 Huỳnh Thúc Kháng, Khu 3, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84962181898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220870 | 利口酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $15.82M |
| 法国 | 31 | $6.05M |
| 日本 | 1 | $123.3K |
| 古巴 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Fit International Ltd. | 中国 | 36 | $12.41M | 利口酒 |
| Man Kee HK Holdings Ltd. | 中国 | 20 | $6.14M | 葡萄烈酒、利口酒 |
| Long Fit International Ltd. | 法国 | 12 | $2.06M | 葡萄烈酒 |
| Ka Chuen Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $796.2K | 香烟、利口酒 |
| Ka Chuen Trading Co., Ltd. | 法国 | 6 | $591.4K | 葡萄烈酒 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 利口酒 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 中国 | $299.8K |
| 2026-04-28 | 葡萄烈酒 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 法国 | $219.8K |
| 2026-04-28 | 葡萄烈酒 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 法国 | $219.8K |
| 2026-04-28 | 利口酒 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 中国 | $299.8K |
| 2026-04-22 | 烟草雪茄 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 古巴 | $290 |
| 2026-04-22 | 烟草雪茄 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 古巴 | $580 |
| 2026-04-22 | 烟草雪茄 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 古巴 | $29 |
| 2026-04-22 | 烟草雪茄 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 古巴 | $145 |
| 2026-04-22 | 葡萄烈酒 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 法国 | $207.0K |
| 2026-04-22 | 烟草雪茄 | MAN KEE HK HOLDINGS LTD | 古巴 | $58 |