Eco Life Global Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 183 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECO LIFE TOàN CầU
0
进口笔数
183
出口笔数
$0
进口金额
$5.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901118046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08KRVFY |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | Thôn Trung Đạo, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECO LIFE TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | ECO LIFE GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Đạo, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84979859368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440132 | 燃料木块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 151 | $4.48M |
| 土耳其 | 12 | $269.7K |
| 塞浦路斯 | 7 | $154.1K |
| 希腊 | 4 | $89.9K |
| 科威特 | 4 | $87.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $42.1K |
| 阿联酋 | 2 | $41.0K |
| 美国 | 1 | $25.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Mustaneer Co. for International Trade | 沙特阿拉伯 | 53 | $2.21M | 未焙炒咖啡、其他木炭 |
| Alam Al Jamrah Commercial Establishment | 沙特阿拉伯 | 23 | $560.6K | 其他木炭 |
| Alam Al-Jamrah Commercial Establishment | 沙特阿拉伯 | 9 | $258.7K | 其他木炭 |
| Saud Abdulaziz Alsaif Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 10 | $248.3K | 其他木炭、PMMA塑料板材 |
| Zaman Al Taqa Alyom Commercial Est. | 沙特阿拉伯 | 9 | $245.8K | 其他木炭、针叶燃料木 |
| ARAB COAL MARKETING TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | 8 | $178.8K | 其他木炭 |
| Al Hattab Al Haditha Commercial | 沙特阿拉伯 | 9 | $163.7K | 其他木炭、针叶燃料木 |
| Anastasis Antoniou Ltd | 塞浦路斯 | 7 | $154.1K | 其他木炭 |
| Judhue Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 9 | $149.2K | 燃料木块、其他木炭 |
| Nafud Alshamal Commercial Establishment | 沙特阿拉伯 | 8 | $136.6K | 燃料木块、其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他木炭 | AL-HATTAB AL-HADITHA COMMERCIAL | 沙特阿拉伯 | $27.0K |
| 2026-04-07 | 其他木炭 | AL-HATTAB AL-HADITHA COMMERCIAL | 沙特阿拉伯 | $27.0K |
| 2026-03-23 | 其他木炭 | Provirom Ltd | 希腊 | $23.5K |
| 2026-03-18 | 其他木炭 | KOSEOGLU MANGAL KOMURU MITHAT KOSE | 土耳其 | $24.1K |
| 2026-02-13 | 其他木炭 | Provirom Ltd | 希腊 | $22.7K |
| 2026-02-12 | 其他木炭 | SAHIN TT KOMURCULUK INSAAT OTO ALIM SATIM ITHALAT IHRACAT VE TICARET | 土耳其 | $22.5K |
| 2026-02-09 | 其他木炭 | ARAB COAL MARKETING TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $19.7K |
| 2026-02-02 | 其他木炭 | ERSIN OGUZ PACKAGING TRANSPORTATION PLASTIC IMPORT EXPORT INDUSTRY | 土耳其 | $24.5K |
| 2026-02-02 | 其他木炭 | ARAB COAL MARKETING TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $39.7K |
| 2026-01-26 | 其他木炭 | ARAB COAL MARKETING TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $19.9K |