Eco Life Global Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 183 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECO LIFE TOàN CầU

0
进口笔数
183
出口笔数
$0
进口金额
$5.19M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $634.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $286.4K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $316.9K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $634.2K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $242.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $286.4K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $316.9K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $634.2K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $242.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901118046
企查查编码QVN08KRVFY
成立日期2022-03-17
联系地址Thôn Trung Đạo, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ECO LIFE TOÀN CẦU
企业英文名称ECO LIFE GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Trung Đạo, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84979859368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440132燃料木块

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯151$4.48M
土耳其12$269.7K
塞浦路斯7$154.1K
希腊4$89.9K
科威特4$87.0K
澳大利亚2$42.1K
阿联酋2$41.0K
美国1$25.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Mustaneer Co. for International Trade沙特阿拉伯53$2.21M未焙炒咖啡、其他木炭
Alam Al Jamrah Commercial Establishment沙特阿拉伯23$560.6K其他木炭
Alam Al-Jamrah Commercial Establishment沙特阿拉伯9$258.7K其他木炭
Saud Abdulaziz Alsaif Trading Co.沙特阿拉伯10$248.3K其他木炭、PMMA塑料板材
Zaman Al Taqa Alyom Commercial Est.沙特阿拉伯9$245.8K其他木炭、针叶燃料木
ARAB COAL MARKETING TRADING CO LTD沙特阿拉伯8$178.8K其他木炭
Al Hattab Al Haditha Commercial沙特阿拉伯9$163.7K其他木炭、针叶燃料木
Anastasis Antoniou Ltd塞浦路斯7$154.1K其他木炭
Judhue Trading Est.沙特阿拉伯9$149.2K燃料木块、其他木炭
Nafud Alshamal Commercial Establishment沙特阿拉伯8$136.6K燃料木块、其他木炭

近期贸易明细

出口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他木炭AL-HATTAB AL-HADITHA COMMERCIAL沙特阿拉伯$27.0K
2026-04-07其他木炭AL-HATTAB AL-HADITHA COMMERCIAL沙特阿拉伯$27.0K
2026-03-23其他木炭Provirom Ltd希腊$23.5K
2026-03-18其他木炭KOSEOGLU MANGAL KOMURU MITHAT KOSE土耳其$24.1K
2026-02-13其他木炭Provirom Ltd希腊$22.7K
2026-02-12其他木炭SAHIN TT KOMURCULUK INSAAT OTO ALIM SATIM ITHALAT IHRACAT VE TICARET土耳其$22.5K
2026-02-09其他木炭ARAB COAL MARKETING TRADING CO LTD沙特阿拉伯$19.7K
2026-02-02其他木炭ERSIN OGUZ PACKAGING TRANSPORTATION PLASTIC IMPORT EXPORT INDUSTRY土耳其$24.5K
2026-02-02其他木炭ARAB COAL MARKETING TRADING CO LTD沙特阿拉伯$39.7K
2026-01-26其他木炭ARAB COAL MARKETING TRADING CO LTD沙特阿拉伯$19.9K

相关企业 · 同类产品

Eco Life Global Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →