Hong Van Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG VậN PHáT
174
进口笔数
271
出口笔数
$8.57M
进口金额
$4.11M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
27
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702802137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV68MJX |
| 成立日期 | 2019-08-20 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 1, Lô CN20, Ô số 1A, Đường N2, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG VẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG VAN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 1, Lô CN20, Ô số 1A, Đường N2, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $2.05M |
| 中国台湾 | 53 | $1.67M |
| 美国 | 14 | $1.30M |
| 日本 | 17 | $898.2K |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $815.0K |
| 伊朗 | 1 | $510.3K |
| 俄罗斯 | 5 | $311.2K |
| 韩国 | 10 | $294.7K |
| 新西兰 | 2 | $291.1K |
| 意大利 | 2 | $171.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $2.30M |
| 中国香港 | 82 | $1.45M |
| 柬埔寨 | 34 | $327.7K |
| 印度尼西亚 | 8 | $18.2K |
| 中国 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRO RUBBER CO LTD | 中国台湾 | 21 | $1.43M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、合成异戊二烯橡胶 |
| Pro Rubber Co., Ltd. | 日本 | 15 | $855.1K | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Fujian Sanming Shengda Chemical Co., Ltd. | 中国 | 26 | $674.3K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Pro Rubber Co., Ltd. | 美国 | 7 | $652.1K | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| KENSON DEVELOPMENT LTD | 中国台湾 | 14 | $491.5K | 橡胶促进剂、锌氧化物 |
| Xiamen Meiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $464.4K | 二氧化硅 |
| KUNG MING LUBRICATION OIL CO | 中国台湾 | 24 | $428.0K | 非轻质石油 |
| Hongkong Dong Cheng Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $380.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Pro Rubber Co., Ltd. | 比利时 | 5 | $302.2K | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Kenson Development Ltd. | 中国 | 5 | $259.8K | 锌氧化物、橡胶促进剂 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIO New Material Innovation Ltd. | 越南 | 114 | $2.08M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| BIO New Material Innovation Ltd. | 中国 | 82 | $1.45M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Talestar Trading Ltd. | 柬埔寨 | 23 | $227.2K | 非泡沫塑料片、印刷标签 |
| Hopeway Group Ltd. | 越南 | 23 | $163.3K | 鞋靴零件、印刷标签 |
| Xin Hong Loi Shoe Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $68.7K | 橡胶塑料鞋件 |
| ARTLOVER INVESTMENTS LIMITED | 中国台湾 | 2 | $25.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Talestar Trading Ltd. | 中国台湾 | 3 | $23.1K | 聚氨酯纺织物、非泡沫塑料片 |
| Unistron Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $18.2K | 橡胶塑料鞋件、人造纤维无纺布 |
| Hopeway Group Ltd | 英国 | 3 | $17.8K | 其他运动鞋、纺织面料运动鞋 |
| Win Hover Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 丁二烯橡胶 | Hongkong Dong Cheng Industrial Development Co., Ltd. | 美国 | $82.9K |
| 2026-06-03 | 锌氧化物 | Kenson Development Ltd. | 中国台湾 | $16.0K |
| 2026-06-03 | 锌氧化物 | Kenson Development Ltd. | 中国台湾 | $10.9K |
| 2026-05-23 | 二氧化硅 | Xiamen Meiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $44.8K |
| 2026-05-20 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | PRO RUBBER CO LTD | 韩国 | $28.2K |
| 2026-05-19 | 锌氧化物 | Kenson Development Ltd. | 中国台湾 | $23.7K |
| 2026-05-19 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Kenson Development Ltd. | 中国台湾 | $43.7K |
| 2026-05-19 | 橡胶促进剂 | Kenson Development Ltd. | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-05-11 | 二氧化硅 | Xiamen Meiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $22.4K |
| 2026-05-07 | 非轻质石油 | QIANRUN INTERNATIONAL NEW ENERGY MATERIALS CO., LIMITED | 中国 | $37.5K |
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 橡胶塑料鞋件 | BIO New Material Innovation Ltd. | 中国香港 | $11.9K |
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | BIO New Material Innovation Ltd. | 中国香港 | $2 |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | ARTLOVER INVESTMENTS LIMITED | 越南 | $5.8K |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | ARTLOVER INVESTMENTS LIMITED | 越南 | $52 |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | ARTLOVER INVESTMENTS LIMITED | 越南 | $16 |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | ARTLOVER INVESTMENTS LIMITED | 越南 | $99 |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | BIO New Material Innovation Ltd. | 中国香港 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | BIO New Material Innovation Ltd. | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | ARTLOVER INVESTMENTS LIMITED | 越南 | $201 |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | BIO New Material Innovation Ltd. | 中国香港 | $4.4K |