An Tin Hai Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Tín Hải Phòng
262
进口笔数
8
出口笔数
$9.06M
进口金额
$255.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-07-26
最近出口
59
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201718697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDJ8RE3 |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Số 8 Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN TÍN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | AN TIN HAI PHONG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Phạm Văn Đồng, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842256283579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701110 | 电灯玻璃件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 163 | $5.94M |
| 韩国 | 72 | $3.00M |
| 日本 | 15 | $49.8K |
| 德国 | 5 | $36.3K |
| 丹麦 | 1 | $17.8K |
| 意大利 | 3 | $8.8K |
| 美国 | 6 | $8.4K |
| 希腊 | 5 | $1.9K |
| 法国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $195.5K |
| 印度 | 1 | $33.2K |
| 中国 | 1 | $17.0K |
| 新加坡 | 2 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lee's Fuda Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $3.74M | 水净化机械、其他塑料制品 |
| COSCO Shipping Heavy Industry Technology (Weihai) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.01M | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Han Sung Gen Tech Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $1.00M | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| a26a961dd25030519474c734f356fdef | 24 | $336.2K | ||
| Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $308.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hyundai EN Tech Inc. | 韩国 | 9 | $157.5K | 船用柴油机、非泡沫橡胶密封件 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $154.3K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Tianjin Sure Instrument Co., Ltd. | 中国 | 10 | $153.7K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $59.6K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Hanla Ims Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $580 | 液体流量计、999907 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kratos Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $203.9K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Interocean Shipping Co. | 印度 | 1 | $33.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Lee's Fuda Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 阀门龙头、静止变流器 |
| MSS Marine & Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $980 | 阀门零件、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 75-375千伏安柴油发电机 | HYUNDAI INFRACORE MARINE ENGINE CO LTD | 韩国 | $25.9K |
| 2026-04-27 | 75-375千伏安柴油发电机 | HYUNDAI INFRACORE MARINE ENGINE CO LTD | 韩国 | $25.9K |
| 2026-04-20 | 液体流量计 | MA ZHIXING | 中国 | $246 |
| 2026-04-20 | 液体流量计 | MA ZHIXING | 中国 | $246 |
| 2026-04-12 | 液体流量计 | TIANJIN SURE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-12 | 液体流量计 | TIANJIN SURE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 水净化机械 | SHANGHAI LEE'S FUDA ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-08 | 水净化机械 | SHANGHAI LEE'S FUDA ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-07 | 其他纺织大衣 | MI GYOUNG KIM | 韩国 | $25 |
| 2026-04-07 | 其他纺织大衣 | MI GYOUNG KIM | 韩国 | $25 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 非不锈钢管件 | MSS MARINE & OF FSHORE PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2024-07-26 | 阀门龙头 | MSS MARINE & OF FSHORE PTE LTD | 新加坡 | $880 |
| 2024-05-04 | 电灯玻璃件 | THE MASTER M T HERA SHIP'S SPARES IN TRANSIT CO INTEROCEAN SHIPPING | 印度 | $180 |
| 2024-05-04 | 静止变流器 | THE MASTER M T HERA SHIP'S SPARES IN TRANSIT CO INTEROCEAN SHIPPING | 印度 | $31.7K |
| 2024-05-04 | 紫外线红外线灯 | THE MASTER M T HERA SHIP'S SPARES IN TRANSIT CO INTEROCEAN SHIPPING | 印度 | $1.1K |
| 2024-05-04 | 非泡沫橡胶密封件 | THE MASTER M T HERA SHIP'S SPARES IN TRANSIT CO INTEROCEAN SHIPPING | 印度 | $68 |
| 2024-05-04 | 陶瓷绝缘配件 | THE MASTER M T HERA SHIP'S SPARES IN TRANSIT CO INTEROCEAN SHIPPING | 印度 | $50 |
| 2024-05-04 | 其他塑料制品 | THE MASTER M T HERA SHIP'S SPARES IN TRANSIT CO INTEROCEAN SHIPPING | 印度 | $51 |
| 2023-12-25 | 水净化机械 | KRATOS MANAGEMENT PTE LTD | 越南 | $100.3K |
| 2023-12-18 | 聚合物基油漆 | KRATOS MANAGEMENT PTE LTD | 新加坡 | $876 |