An Tin Hai Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Tín Hải Phòng
293
进口笔数
14
出口笔数
$9.62M
进口金额
$356.5K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-16
最近出口
54
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201718697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDJ8RE3 |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Số 8 Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN TÍN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | AN TIN HAI PHONG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842256283579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701110 | 电灯玻璃件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 186 | $6.33M |
| 韩国 | 77 | $3.15M |
| 日本 | 16 | $50.5K |
| 德国 | 5 | $36.3K |
| 希腊 | 8 | $21.6K |
| 丹麦 | 1 | $17.8K |
| 意大利 | 3 | $8.8K |
| 美国 | 6 | $8.4K |
| 法国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $195.7K |
| 印度 | 1 | $33.2K |
| 中国 | 1 | $17.0K |
| 新加坡 | 2 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lee's Fuda Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 63 | $4.03M | 水净化机械、其他塑料制品 |
| COSCO Shipping Heavy Industry Technology | 中国 | 12 | $1.01M | 水净化机械、其他塑料制品 |
| HANKO INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 32 | $415.9K | 静止变流器、非泡沫橡胶密封件 |
| Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 26 | $376.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hyundai EN Tech Inc. | 韩国 | 13 | $265.0K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $160.7K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Tianjin Sure Instrument Co., Ltd. | 中国 | 11 | $156.0K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Chongqing Shanqing Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $128.9K | 其他离心泵、其他风扇 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $86.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Hanla Ims Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $603 | 液体流量计、999907 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kratos Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $203.9K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Binh Minh International Sunrise Shipping Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $58.6K | 其他货船、油漆溶剂 |
| Limco Shipping Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.6K | 非轻质石油、丙烯酸乙烯漆 |
| Interocean Shipping Co. | 印度 | 1 | $33.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Lee's Fuda Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 阀门龙头、静止变流器 |
| MSS Marine & Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $980 | 阀门零件、滚珠轴承 |
| Lang Son Liquefied Gas Commerce Co., Ltd. | 越南 | 1 | $190 | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 水净化机械 | Shanghai Lee's Fuda Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $70.0K |
| 2026-07-27 | 水净化机械 | Shanghai Lee's Fuda Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $45.0K |
| 2026-07-24 | 温控处理设备 | Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $27.2K |
| 2026-07-24 | 液体过滤机械 | Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-24 | 温控处理设备 | Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-24 | 水净化机械 | Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-24 | 钢制容器(>300升) | Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-07-24 | 钢制容器(>300升) | Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-24 | 液体过滤机械 | Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-23 | 其他离心泵 | Chongqing Shanqing Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 聚合物基油漆 | Binh Minh International Sunrise Shipping Joint Stock Co. | — | $78 |
| 2026-07-16 | 聚合物基油漆 | Binh Minh International Sunrise Shipping Joint Stock Co. | — | $83 |
| 2026-07-16 | 聚合物基油漆 | Binh Minh International Sunrise Shipping Joint Stock Co. | — | $514 |
| 2026-07-16 | 聚合物基油漆 | Binh Minh International Sunrise Shipping Joint Stock Co. | — | $104 |
| 2026-07-16 | 聚合物基油漆 | Binh Minh International Sunrise Shipping Joint Stock Co. | — | $195 |
| 2026-07-16 | 聚合物基油漆 | Binh Minh International Sunrise Shipping Joint Stock Co. | — | $107 |
| 2026-07-16 | 聚合物基油漆 | Binh Minh International Sunrise Shipping Joint Stock Co. | — | $119 |
| 2026-07-16 | 聚合物基油漆 | Binh Minh International Sunrise Shipping Joint Stock Co. | — | $334 |
| 2026-07-16 | 聚合物基油漆 | Binh Minh International Sunrise Shipping Joint Stock Co. | — | $478 |
| 2026-07-16 | 聚合物基油漆 | Binh Minh International Sunrise Shipping Joint Stock Co. | — | $362 |