An Tin Hai Phong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 水净化机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH An Tín Hải Phòng

262
进口笔数
8
出口笔数
$9.06M
进口金额
$255.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-07-26
最近出口
59
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $701.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $222.2K · 10 笔出口 $36.3K · 1 笔2023-10进口 $366.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.3K · 4 笔出口 $58.9K · 2 笔2023-12进口 $350.8K · 9 笔出口 $108.7K · 2 笔2024-01进口 $260.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $360.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $199.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.3K · 2 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-06进口 $124.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.1K · 3 笔出口 $980 · 1 笔2024-08进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $158.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $427.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $284.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $483.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $500.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $701.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $340.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $157.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $195.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $151.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $303.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $222.2K · 10 笔出口 $36.3K · 1 笔2023-10进口 $366.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.3K · 4 笔出口 $58.9K · 2 笔2023-12进口 $350.8K · 9 笔出口 $108.7K · 2 笔2024-01进口 $260.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $360.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $199.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.3K · 2 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-06进口 $124.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.1K · 3 笔出口 $980 · 1 笔2024-08进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $158.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $427.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $284.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $483.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $500.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $701.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $340.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $157.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $195.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $151.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $303.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201718697
企查查编码QVNHDJ8RE3
成立日期2016-03-28
联系地址Số 8 Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN TÍN HẢI PHÒNG
企业英文名称AN TIN HAI PHONG LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 Phạm Văn Đồng, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+842256283579
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
902610液体流量计
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
840991火花点火发动机零件
848140安全阀
848130止回阀
850440静止变流器
842123内燃机滤油器
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
848180阀门龙头
850440静止变流器
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
701110电灯玻璃件
730791非不锈钢管件
842121水净化机械
853720高压控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国163$5.94M
韩国72$3.00M
日本15$49.8K
德国5$36.3K
丹麦1$17.8K
意大利3$8.8K
美国6$8.4K
希腊5$1.9K
法国1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$195.5K
印度1$33.2K
中国1$17.0K
新加坡2$9.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Lee's Fuda Electromechanical Technology Co., Ltd.中国56$3.74M水净化机械、其他塑料制品
COSCO Shipping Heavy Industry Technology (Weihai) Co., Ltd.中国11$1.01M水净化机械、其他塑料制品
Han Sung Gen Tech Co., Ltd.韩国7$1.00M75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组
a26a961dd25030519474c734f356fdef24$336.2K
Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd.中国22$308.3K阀门龙头、止回阀
Hyundai EN Tech Inc.韩国9$157.5K船用柴油机、非泡沫橡胶密封件
Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国15$154.3K阀门龙头、其他离心泵
Tianjin Sure Instrument Co., Ltd.中国10$153.7K液体流量计、流量压力检测零件
Segero Marine Co., Ltd.韩国10$59.6K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Hanla Ims Co., Ltd.韩国9$580液体流量计、999907

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kratos Management Pte. Ltd.新加坡5$203.9K聚合物基油漆、油漆溶剂
Interocean Shipping Co.印度1$33.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Lee's Fuda Electromechanical Technology Co., Ltd.中国1$17.0K阀门龙头、静止变流器
MSS Marine & Offshore Pte. Ltd.新加坡1$980阀门零件、滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2775-375千伏安柴油发电机HYUNDAI INFRACORE MARINE ENGINE CO LTD韩国$25.9K
2026-04-2775-375千伏安柴油发电机HYUNDAI INFRACORE MARINE ENGINE CO LTD韩国$25.9K
2026-04-20液体流量计MA ZHIXING中国$246
2026-04-20液体流量计MA ZHIXING中国$246
2026-04-12液体流量计TIANJIN SURE INSTRUMENT CO LTD中国$3.6K
2026-04-12液体流量计TIANJIN SURE INSTRUMENT CO LTD中国$3.6K
2026-04-08水净化机械SHANGHAI LEE'S FUDA ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$51.0K
2026-04-08水净化机械SHANGHAI LEE'S FUDA ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$51.0K
2026-04-07其他纺织大衣MI GYOUNG KIM韩国$25
2026-04-07其他纺织大衣MI GYOUNG KIM韩国$25

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-26非不锈钢管件MSS MARINE & OF FSHORE PTE LTD新加坡$100
2024-07-26阀门龙头MSS MARINE & OF FSHORE PTE LTD新加坡$880
2024-05-04电灯玻璃件THE MASTER M T HERA SHIP'S SPARES IN TRANSIT CO INTEROCEAN SHIPPING印度$180
2024-05-04静止变流器THE MASTER M T HERA SHIP'S SPARES IN TRANSIT CO INTEROCEAN SHIPPING印度$31.7K
2024-05-04紫外线红外线灯THE MASTER M T HERA SHIP'S SPARES IN TRANSIT CO INTEROCEAN SHIPPING印度$1.1K
2024-05-04非泡沫橡胶密封件THE MASTER M T HERA SHIP'S SPARES IN TRANSIT CO INTEROCEAN SHIPPING印度$68
2024-05-04陶瓷绝缘配件THE MASTER M T HERA SHIP'S SPARES IN TRANSIT CO INTEROCEAN SHIPPING印度$50
2024-05-04其他塑料制品THE MASTER M T HERA SHIP'S SPARES IN TRANSIT CO INTEROCEAN SHIPPING印度$51
2023-12-25水净化机械KRATOS MANAGEMENT PTE LTD越南$100.3K
2023-12-18聚合物基油漆KRATOS MANAGEMENT PTE LTD新加坡$876

相关企业 · 同类产品

An Tin Hai Phong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →