Revotek Technical Solutions & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Kỹ Thuật Và Dịch Vụ Revotek
0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$314.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105319386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2TB0Y4 |
| 成立日期 | 2011-05-19 |
| 联系地址 | Số 01, Ngõ 60, đường Vũ Kiệt, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ REVOTEK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84904038766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $314.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 24 | $107.1K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 21 | $62.6K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $41.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 10 | $18.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.5K | 其他塑料制品、非LED二极管 |
| Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.4K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| MWConnect Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.3K | 其他钢铁制品、1kVA以下变压器 |
| Frecom Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-22 | 其他电视摄像机 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $685 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-22 | 塑料管 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $69 |